Chương 7: Đối Đầu Với Mẹ Kế.
“Đồ ngươi cầm trong tay, là từ đâu ra?”
Thanh Liên vừa quay lại đã hỏi ngay như thế, mắt còn đỏ hoe vì chuyện hồi sáng. Vân Ca không đáp. Nàng ngồi bên mép giường, tay trái vẫn nắm nửa viên ngọc, tay phải kéo một góc chăn đã bị xô lệch lên che lại. Quản gia vừa rời đi, mặt mày như đưa đám, hứa sẽ tra người gác cửa hông. Nhưng nàng biết tra không ra. Kẻ vào được phòng nàng bằng cửa chính thì không phải kẻ ngoài phủ.
“Tiểu thư,” Thanh Liên lại gọi, giọng run. “Để nô tỳ hầu người đi ngủ. Khuya rồi.”
“Ngươi ra ngoài đi.” Vân Ca đứng dậy, phủi vụn phấn trắng trên mép bàn. “Canh cửa. Ai tới cũng bảo ta ngủ rồi.”
Thanh Liên mở miệng định nói thêm, rồi thôi. Cô bé lùi ra, khép cửa lại. Tiếng dép xa dần trên hành lang.
Vân Ca đợi thêm một khắc. Rồi nàng thổi tắt ngọn đèn duy nhất, mở hé cửa sổ, và trèo ra ngoài.
Đêm đã về khuya, sương xuống ướt cả phiến đá dưới chân. Nàng đi men theo dãy hành lang phía đông — con đường kiếp trước nàng thuộc như lòng bàn tay, vì ngày nào cũng đi qua nó để tới thỉnh an mẹ kế. Viện của Thẩm Ngọc Dung nằm sâu trong cùng, sau một khoảng sân trồng hai cây lựu già. Đèn trong viện đã tắt. Chỉ còn phòng trong cùng le lói một chút sáng vàng, rồi cũng tắt nốt.
Vân Ca đứng sau bụi lựu, đếm trong đầu. Kiếp trước, đêm nào bà ta cũng để lại một ngọn đèn ở gian ngoài cho Dạ Bình ngủ gác. Đêm nay không có đèn. Nghĩa là Dạ Bình không ở trong viện — hoặc bà ta đã cho người khác gác. Nàng chờ thêm một tuần trà, nghe tiếng thở đều đặn vọng ra từ gian giữa, rồi mới bước lên bậc đá.
Cửa không cài then. Vân Ca đẩy vào, bước chân nhẹ như mèo. Mùi trong phòng là mùi trầm hương ngọt quá, cái mùi mà kiếp trước nàng từng ngửi tới phát ngấy mỗi lần bị gọi tới "thăm hỏi". Bên cạnh mùi trầm là mùi dầu hoa hồng bôi tóc. Nàng đứng im, để mắt quen với bóng tối.
Gian ngoài là nơi tiếp khách, không có gì. Gian trong mới là chỗ bà ta để đồ riêng — một chiếc rương gỗ đàn hương kê sát tường, khóa đồng nhỏ. Kiếp trước Vân Ca chưa từng được vào đây. Kiếp trước nàng nào có cần vào.
Nàng lần tay tới đáy rương. Chìa khóa giấu dưới một lớp vải lót — bà ta giấu ở đó suốt mười mấy năm, vì nghĩ trong nhà không ai dám lục đồ của phu nhân Lễ Bộ Thượng Thư. Vân Ca mở khóa, nhấc nắp rương lên.
Trên cùng là mấy tấm lụa gấp gọn, một hộp phấn, một đôi vòng vàng. Nàng gạt sang một bên. Dưới đáy rương có một ngăn kép. Nàng ấn ngón tay vào mép gỗ — ván bật lên, để lộ một khoảng rỗng nhỏ, vừa đủ đặt hai bàn tay.
Trong đó có ba thứ.
Một túi gấm nhỏ, buộc dây đỏ, bên trong là mấy viên thuốc tròn màu nâu sẫm, mùi hắc đến mức nàng phải quay mặt đi. Một mảnh giấy gói thuốc đã ố, trên mặt giấy còn vệt bột vàng nhạt. Và một phong thư, phong bì bằng giấy tốt, dấu sáp đỏ còn nguyên — vòng tròn khắc chữ "Lục".
Vân Ca cầm phong thư, ngón tay lạnh dần. Nàng bóc dấu sáp, rút tờ giấy bên trong ra, nghiêng về phía cửa sổ để ánh trăng rọi vào.
Nét chữ nhỏ, mảnh, viết vội: "Dược đã đưa. Phu nhân Cố thị uống liền bảy ngày thì phát bệnh. Thái y trong phủ không tra ra. Việc còn lại, tùy phu nhân. Lục mỗ chờ tin tốt."
Nàng đọc câu ấy ba lần. Đọc tới lần thứ ba thì bàn tay nàng không còn run nữa — nó lạnh và cứng như khúc gỗ. Nàng cúi xuống, nhìn mấy viên thuốc trong túi gấm, rồi nhìn mảnh giấy gói. Mùi hắc ấy, nàng nhớ. Nàng nhớ mùi ấy từ những đêm cuối đời mẹ nàng — mùi thuốc đắng trộn với mùi long não, mùi mà nàng từng tưởng là mùi của bệnh. Mẹ nàng nằm trên giường, môi nứt, tay khô như cành củi, gọi tên nàng trong cơn mê. Nàng khi đó mới sáu tuổi, chỉ biết đứng bên mép giường mà khóc, còn mẹ kế thì đứng sau lưng nàng, tay đặt lên vai nàng, dịu dàng nói: "Con ngoan, đừng khóc. Mẹ đi rồi, mẫu thân sẽ thương con."
Nàng khi đó đã tin. Nàng tin suốt mười năm.
Vân Ca gấp tờ thư lại, đút vào trong ngực áo, sát da. Rồi nàng nhét túi gấm và mảnh giấy gói trở về ngăn kép, đậy ván, khóa rương, đặt chìa khóa về đúng chỗ dưới lớp vải lót. Nàng không lấy gì cả. Chưa phải lúc.
Nàng đứng dậy, định quay ra, thì bàn chân đá phải một vật dưới mép rương. Cúi xuống — một mảnh ngọc bội vỡ, nửa chữ "An" khắc trên mặt. Nửa còn lại của viên ngọc trong tay nàng.
Vân Ca đứng im rất lâu trong căn phòng tối, hai tay siết hai nửa viên ngọc. Thì ra mười năm nay, mẹ kế vẫn giữ nửa còn lại — không phải để nhớ, mà để phòng khi có ngày kẻ khác nhặt được nửa kia rồi tra tới. Một kẻ đã đầu độc người, lại còn cẩn thận giữ lại tang vật. Nàng há miệng, không ra tiếng nào.
Ngoài sân, một tiếng động rất khẽ vọng vào — có người đẩy cổng viện. Vân Ca nhét vội nửa viên ngọc kia vào tay áo, lùi về phía cửa sổ gian ngoài. Nàng không ra bằng cửa chính nữa. Nàng đẩy cánh cửa sổ hướng ra dãy lựu, nhảy xuống khoảng sân sau, rồi đi vòng qua gốc cây, về phía hành lang đông.
Đi được mấy bước, nàng nghe phía sau có tiếng chân người bước vào viện, rồi tiếng đàn bà nói với nhau rất nhỏ. Giọng Thanh Liên, run rẩy: "Nô tỳ tới báo... tiểu thư nhà nô tỳ... đêm nay người không ngủ ngon, nô tỳ muốn xin phu nhân chút trà an thần."
Nàng vừa bước qua khỏi bậc thầm hành lang đông thì phía sau, tiếng chân Thanh Liên đã đuổi kịp, kéo theo cả một bóng người mặc áo tím.
Thẩm Ngọc Dung tự mình tới.
Bà ta đi chậm, tay vịn cánh tay Dạ Bình, vạt áo tím lướt trên nền gạch còn đọng hơi sương. Đến trước mặt Vân Ca, bà ta dừng lại, nhìn nàng từ đầu tới chân một lượt, rồi cười. "Đêm khuya thế này, con còn đi lại ngoài này làm gì? Mẫu thân nghe nha hoàn con nói con không ngủ được, đang định bảo người mang trà tới."
"Con đi hít thở." Vân Ca đứng nghiêng người, để nửa mặt khuất trong bóng cột. "Mẫu thân cũng chưa ngủ?"
"Ta ngủ không được." Thẩm Ngọc Dung thở dài, giọng dịu như nước đường. "Trong nhà dạo này lắm chuyện, ta lo. Con cũng biết đấy, đêm nào ta cũng phải đi một vòng xem cửa nẻo mới yên tâm."
Vân Ca gật đầu, rồi nói: "Mẫu thân đi một vòng, có ghé viện đông không?"
Bà ta khựng lại nửa khắc. "Viện đông? Ta ghé làm gì? Đó là chỗ con ở, ta đâu dám vào lúc con ngủ."
"Vậy mà cửa phòng con mở." Vân Ca nói, giọng không lên không xuống. "Rương quần áo con bị lật. Một gấu váy bị rạch. Trên bàn con có một mùi long não, mùi này chỉ có trong kho thuốc của mẫu thân."
Thẩm Ngọc Dung cười, nhưng khóe mắt bà ta không cười theo. "Con nói lạ. Trong phủ này ai chẳng có long não. Con bé Thanh Liên hôm trước lục kho ta lấy thuốc xông, ta còn phạt nó quỳ nửa canh. Chẳng lẽ con nghi mẫu thân con?"
"Con không nghi." Vân Ca nói. "Con chỉ hỏi."
Bà ta buông tay Dạ Bình, bước tới một bước. Mùi phấn hoa nhài trên người bà lẫn với mùi long não từ kho thuốc chưa tan, quện thành một thứ mùi ngọt gắt khiến nàng buồn nôn. "Con còn nhỏ, đừng để mấy chuyện vặt vãnh làm con nghĩ quẩn. Nếu con sợ, ta bảo Dạ Bình sang ngủ với con đêm nay."
"Không cần." Vân Ca đưa tay lên ngực áo, nơi tờ thư ố vàng ép sát da. Nàng không lấy nó ra. Nàng chỉ lấy nửa viên ngọc bội trong tay áo, đưa lên trước ánh đèn lồng treo ở đầu hành lang.
"Con chỉ muốn hỏi mẫu thân một vật này." Nàng xoay nửa viên ngọc, để nửa chữ "An" hướng về phía bà ta. "Mẫu thân nhận ra chứ?"
Ánh đèn hắt lên mặt Thẩm Ngọc Dung. Bà ta nhìn nửa viên ngọc, rồi nhìn Vân Ca, rồi lại nhìn nửa viên ngọc. Cổ bà ta có một đường gân nổi lên, rất mảnh, chạy từ xương quai hàm xuống.
"Viên ngọc này..." Bà ta nói chậm. "Con nhặt ở đâu?"
"Trong phòng con, dưới gầm giường. Đêm nay." Vân Ca hạ tay xuống. "Mẫu thân nói xem, một nửa viên ngọc của người chết, sao lại rơi vào phòng con giữa lúc cửa khóa then?"
"Dạ Bình." Thẩm Ngọc Dung quay phắt lại, giọng vẫn êm nhưng nhanh hơn lúc nãy. "Ngươi có biết gì không?"
Dạ Bình cúi đầu, hai tay bấu vào vạt áo. "Nô tỳ... nô tỳ không biết ạ."
"Khoan." Vân Ca nói. "Đừng hỏi nàng ta. Mẫu thân hỏi con này: nửa viên ngọc này khắc chữ 'An'. Mẹ con họ Cố, khuê danh có chữ 'An'. Kiếp trước mẫu thân nói mẹ con chết vì bệnh lao, quan tài đóng sáu năm, không ai được mở. Vậy tại sao tang vật của người lại nằm trong tay mẫu thân, còn nửa kia lại nằm dưới gầm giường con?"
Cả hành lang im đi.
Thẩm Ngọc Dung đứng bất động. Rồi bà ta làm một việc Vân Ca không ngờ tới: bà ta lùi lại một bước, đúng một bước, rồi mới ngẩng đầu lên. "Con đang nói cái gì vậy? Ai dạy con nói những lời này? Con nghe ai kể?"
"Con tự nhớ." Vân Ca nói. "Con nhớ mẹ con chết vào mùa đông, nằm trên giường ba ngày, bụng phình lên như có nước. Thái y phủ nói là bệnh tỳ. Con nhớ lúc đó mẫu thân đứng ở cửa, không vào, chỉ đứng cho tới khi người thở ra hơi cuối. Rồi mẫu thân mới vào, đắp chăn lên mặt người, và khóc to hơn tất cả những người trong phủ."
Mặt Thẩm Ngọc Dung trắng ra. Bà ta mở miệng, nhưng không nói được gì. Ngón tay bà ta bám vào tay Dạ Bình, bấm mạnh đến mức nha hoàn kia kêu khẽ một tiếng.
"Con nhớ nhầm." Cuối cùng bà ta nói, giọng thấp đi một quãng. "Lúc đó con mới sáu tuổi."
"Sáu tuổi thì vẫn nhớ." Vân Ca nói. "Nhớ được mùi thuốc trong phòng người, mùi khác hẳn các mùi thuốc khác. Con nhớ được cả cái lọ sứ trắng cao ba tấc đặt trên bàn thờ, mãi sau này không thấy nữa. Mẫu thân — cái lọ đó, mẫu thân cất ở đâu?"
Thẩm Ngọc Dung há miệng, rồi ngậm lại. Một luồng gió lùa qua hành lang, làm ngọn đèn lồng lay động, bóng bà ta trên nền gạch cũng lay theo, méo mó.
Đúng lúc đó, phía sau cột tròn đầu hành lang, có tiếng dép gỗ khựng lại.
Vân Ca quay lại. Tiêu Vân Đình đứng đó, tóc xõa, khoác áo ngủ, mặt còn bợt vì độc mấy hôm trước chưa tan. Cô ta đứng lặng, hai tay bám lấy cột, như thể sắp ngã.
"Con nghe thấy hết rồi." Vân Đình nói, giọng khàn. Cô ta nhìn mẹ mình, rồi nhìn nửa viên ngọc trên tay Vân Ca. "Mẫu thân... cái lọ sứ trắng... là cái gì?"
"Vân Đình." Thẩm Ngọc Dung quay người, giọng đổi ngay sang vẻ dịu dàng quen thuộc. "Con về phòng đi. Đêm lạnh, con còn đang uống thuốc. Chuyện này không phải—"
"Cái lọ sứ trắng." Vân Đình lặp lại, lần này to hơn. "Mẫu thân giấu trong ngăn kép rương của người có phải không? Con thấy rồi... cái lọ đó, con thấy rồi. Hồi nhỏ con có hỏi, mẫu thân bảo là thuốc bổ."
Thẩm Ngọc Dung bước nhanh về phía con gái, tay đưa ra. "Con bé này, ai cho con lục rương của mẫu thân?"
Vân Đình né cánh tay ấy. Cô ta lùi lại, lưng đập vào cột, mắt mở lớn. "Vậy là thật. Tỷ tỷ nói đúng. Mẫu thân, người... người đã làm gì mẹ của tỷ ấy?"
"Vân Đình!" Thẩm Ngọc Dung nói, và lần này giọng bà ta đã mất hết vẻ ngọt ngào. "Con về phòng ngay."
Vân Đình không về. Cô ta đứng đó một khắc, nhìn mẹ mình như nhìn một người chưa từng gặp, rồi quay người, chạy. Dép gỗ đập lộp bộp trên nền hành lang, tiếng chạy xa dần về phía viện tây, rồi tắt sau một cánh cổng sắt khép lại.
Thẩm Ngọc Dung đứng nhìn theo con gái, lồng ngực phập phồng dưới lớp áo tím. Khi bà ta quay lại nhìn Vân Ca, trong mắt không còn giọt nước nào.
"Tiêu Vân Ca." Bà ta nói, từng chữ một. "Con hôm nay muốn gì?" "Con muốn phụ thân nghe." Vân Ca đáp. "Và con muốn mẫu thân nói thật." Thẩm Ngọc Dung cười. Tiếng cười ngắn, khô, như mảnh sành vỡ trên nền gạch. "Nói thật với ai? Với một đứa con gái nửa đêm lục phòng mẹ kế, tay cầm nửa viên ngọc không rõ nguồn gốc? Con tưởng phụ thân con là kẻ ngốc sao?" Bà ta bước tới bàn, rót một chén trà, tay không hề run. Ngọn đèn trong phòng cháy lệch, tim đèn đen một bên, khói dầu bay lên thành một vệt mờ. Vân Ca đứng nguyên chỗ cũ, nửa viên ngọc nằm trong lòng bàn tay, viền ngọc cứa vào da thịt. Ngoài sân, có tiếng chân người. Không phải tiếng dép của nha hoàn — tiếng ủng da, nặng, bước nhanh qua sân, và tiếng quản gia nói vọng vào: "Lão gia về rồi ạ." Tiêu Viễn Sơn vào phòng khi y phục còn vương mùi gió đêm và mùi thuốc lá khô — mùi của nha môn, của giấy tờ chất đầy trong kho. Ông đứng ở ngưỡng cửa, nhìn căn phòng: rương mở, áo quần vương vãi, vợ cả và con gái lớn đứng đối diện nhau, con gái nhỏ vừa chạy khỏi. Ông bỏ mũ quan xuống bàn, chậm rãi như mọi khi, rồi mới nói:
"Đêm hôm khuya khoắt. Ai kể cho ta nghe chuyện này, kể từ đầu." Vân Ca kể. Không to tiếng, không khóc. Nàng nói phòng mình bị lục, kể đường xé trên gấu váy, kể nửa viên ngọc khắc chữ "An" nhặt được dưới gầm giường. Rồi nàng nói tới ngăn kép trong rương của Thẩm Ngọc Dung — nơi Vân Đình vừa thú nhận từng thấy một lọ sứ trắng, và nơi nàng vừa mở ra trước mặt mẹ kế, giữa bao nhiêu con mắt. "Trong ấy có gì?" Tiêu Viễn Sơn hỏi. "Một lọ sứ trắng, nắp khắc hai chữ 'Tây Cung'." Vân Ca đáp. "Và một phong thư. Con không kịp đọc hết, nhưng con thấy dấu triện trên mép giấy — vòng tròn, bên trong một chữ Lục." Tiêu Viễn Sơn không đổi sắc mặt. Nhưng tay ông đang cầm mũ quan khẽ siết lại, ngón cái miết vào mép vành. Thẩm Ngọc Dung đặt chén trà xuống, tiếng sứ chạm gỗ nghe rất nhẹ. Bà ta quay sang chồng, mắt đỏ hoe — người ta khóc vì bị oan, ai cũng nhìn ra là khóc vì oan. "Lão gia." Giọng bà ta run run, đúng mức. "Thiếp không biết trong rương mình có gì. Cái rương ấy để đấy đã mấy năm, thiếp ít khi mở. Nhưng thiếp hỏi lão gia một câu: đứa con này hôm nay lục phòng thiếp, ngày mai nó lục gì nữa? Nó nói thiếp hạ độc mẹ nó. Mẹ nó mất đã mười năm, lúc ấy nó mới sáu tuổi. Nó nhớ được gì? Nó nghe ai? Ai xui nó?" Bà ta nói tới đây, dừng lại, đưa khăn lên chấm khóe mắt. "Hay nó chỉ muốn cái ghế của thiếp. Muốn thiếp mang tiếng giết người, để nó đường hoàng bước ra khỏi phủ này mà không ai dám cản." Tiêu Viễn Sơn nhìn vợ, rồi nhìn con gái. Ông im rất lâu. Trong phòng chỉ còn tiếng dầu cháy lép bép và tiếng gió lùa qua khe cửa sổ chưa đóng — mùi long não từ đâu đó vẫn còn vương, lạnh và khô. "Vân Ca." Cuối cùng ông nói. "Nửa viên ngọc đâu?" Vân Ca đưa ra. Ông cầm lấy, soi lên đèn. Nửa chữ "An" trắng nhợt dưới ánh dầu. Ngón tay ông — bàn tay của một quan văn, mềm, sạch — khẽ lật viên ngọc qua lại hai lần. "Ngọc Tây Vực." Ông nói. "Loại này trong phủ ta chỉ có hai người từng đeo. Một là mẹ con. Người kia là..." Ông ngừng lại, đặt viên ngọc xuống bàn, không nói tiếp câu ấy. Thẩm Ngọc Dung nghe tới chữ "mẹ con", mí mắt khẽ động. Rất khẽ. Nhưng Vân Ca đứng đối diện, và nàng thấy. "Đêm nay cả phủ không ai được ra khỏi cửa." Tiêu Viễn Sơn nói, giọng trở lại vẻ thường ngày, phẳng lặng. "Phu nhân về phòng. Vân Ca về phòng. Đồ đạc trong phòng con — để nguyên, sáng mai ta sẽ cho người xem." "Lão gia—" Thẩm Ngọc Dung lên tiếng. "Ta nói rồi." Ông cắt ngang, không to tiếng, nhưng giọng nặng như đá đặt xuống bàn. "Phu nhân về phòng." Thẩm Ngọc Dung cúi đầu, hành lễ rất đúng phép, rồi bước ra. Qua ngưỡng cửa, bà ta chạm vai Vân Ca một cái rất nhẹ — cái chạm vừa đủ để người ngoài không thấy, nhưng đủ để nàng biết: bà ta đang cười. Cười vì bà ta đã thắng lần này. Tiêu Viễn Sơn tin vợ. Nhưng bà ta không biết một điều — Vân Ca nhìn thấy bàn tay ông vừa siết mũ quan, nhìn thấy ông lật viên ngọc hai lần rồi mới đặt xuống, và nhìn thấy ông không hề hỏi nửa viên ngọc kia ở đâu. Phụ thân không hỏi nửa viên ngọc kia ở đâu. Vân Ca hành lễ, lui ra. Nàng đi qua hành lang, gió đêm lùa qua lớp áo mỏng, và trong đầu nàng, từng mảnh của mười năm trước ghép lại thành một hình rõ ràng — lọ sứ khắc chữ "Tây Cung", dấu triện chữ Lục, và câu nói lửng của phụ thân. Mẹ nàng mất vì "bệnh". Sáu tuổi, nàng từng đứng bên giường mẹ, nghe mùi thuốc đắng, và nghe mẹ nói một câu mà suốt mười năm nàng tưởng là mê sảng: "Vân Ca, đừng tin người hầu trà." Về tới cửa phòng, Thanh Liên đã đứng đợi, tay cầm đèn lồng nhỏ, mắt vẫn còn đỏ. "Tiểu thư, lão gia nói gì ạ?" "Không gì." Vân Ca đẩy cửa. "Chỉ là đêm nay chưa phải lúc." Nàng vừa ngồi xuống mép giường thì Thanh Liên khẽ kéo tay áo nàng, giọng hạ xuống. "Tiểu thư, lúc nãy con đi tìm quản gia, có một bà lão gác cổng đưa con cái này. Bà ấy nói, người đưa là một gã đàn ông đội nón rách, đứng ngoài cửa hông, không chịu nói tên." Thanh Liên đặt vào tay nàng một mẩu giấy gấp tư, mép còn ướt vì sương. Vân Ca mở ra. Trên giấy chỉ có một hàng chữ, nét bút gãy gọn như khắc:
Lục thừa tướng đã cho người tìm đường vào phủ Tiêu. Đêm nay không giết được, ba ngày nữa sẽ có người thay ngươi chết.
Bình luận