Chương 19: Sổ Đen Của Lý Công Công
Vân Ca bước vào tiệm trà khi trống canh ba vừa điểm.
Gian phòng phía đông đóng kín, chỉ một ngọn đèn dầu leo lét trên bàn. Tạ Cảnh Hành đã ngồi đó từ trước, trước mặt hắn trải một tờ giấy vẽ sơ đồ, mực còn ướt. Nàng ngồi xuống đối diện, không cởi áo choàng, mũ trùm vẫn phủ qua lông mày.
“Nói đi.”
“Phòng của Lý công công ở dãy tây, sau phòng trực của nội thị.” Hắn đẩy tờ giấy về phía nàng, ngón tay chỉ một ô vuông nhỏ. “Canh ba hắn đi gác giờ Thân, phòng không khóa. Nhưng có hai tầng cửa — cửa ngoài gỗ thường, cửa trong có then ngang.”
“Ngươi vào bằng cách nào.”
“Ta không vào.” Hắn nói. “Ta canh ngoài. Nàng vào.”
Vân Ca nhìn hắn. Đèn dầu chập chờn, bóng hắn đổ dài trên vách gỗ. Mùi trà cũ trong ấm đã nguội, mùi mực khô quyện vào nhau, chua chát.
“Ngươi quen cung đến mức ấy.” Nàng nói. “Đến phòng một thái giám cũng biết rõ.”
“Ta ở trong cung hơn ba năm.” Hắn không ngẩng lên, vẫn cúi nhìn sơ đồ. “Biết chỗ nào không có người, chỗ nào có người mà không ai thấy. Lý công công là người của Ôn Quý Phi, nhưng hắn nhận bạc cả ba nhà. Phòng hắn giữ những thứ không dám để ở phòng trực.”
“Sao ngươi biết.”
“Vì ta từng lục phòng hắn hai lần.” Hắn nói, giọng đều. “Hai lần đều không có gì. Lần này có nàng, ta nghĩ sẽ khác.”
Vân Ca im. Kiếp trước nàng chưa từng đặt chân vào cung từ phía sau. Kiếp trước nàng chỉ biết Lý công công qua những lần hắn cúi đầu dẫn đường, qua giọng nói rụt rè “nô tài” mỗi khi bị gọi. Hắn là kẻ nhận bạc mà không ai nhớ mặt, và chính vì vậy hắn sống được qua bao nhiêu triều đại.
“Cửa trong.” Nàng nói. “Then ngang gỗ hay sắt.”
“Gỗ.” Tạ Cảnh Hành lấy từ trong ngực áo ra một mảnh kim loại mỏng, dẹt, đầu uốn cong. “Nàng có ba nhịp thở để mở. Lâu hơn, người tuần đêm đi tới.”
Nàng cầm lấy mảnh kim loại. Sắt lạnh, mép còn vết gỉ.
“Đêm nay?”
“Đêm nay.” Hắn gấp tờ sơ đồ, đưa luôn cho nàng. “Giờ Thân hắn đi gác. Chúng ta có một canh.”
Nàng nhét tờ giấy vào tay áo, đứng dậy. Tạ Cảnh Hành cũng đứng, nhưng chậm hơn một nhịp, tay đặt lên cánh cửa gỗ chặn trước mặt nàng.
“Tiêu Vân Ca.”
Nàng ngẩng lên.
“Trong phòng hắn có thể có thứ khác.” Hắn nói, mắt nhìn thẳng xuống nàng. “Thứ không phải sổ. Nếu thấy, đừng mở. Đưa cho ta.”
“Thứ gì.”
“Ta không biết.” Hắn buông tay, mở cửa. Gió đêm lùa vào, mang theo mùi đất ẩm và mùi tro từ đâu đó xa. “Chỉ là ta không muốn nàng chết trong phòng một thái giám.”
Hai người rời tiệm trà theo lối sau, vòng qua con hẻm hẹp nằm giữa hai bức tường gạch cũ. Đêm không trăng, chỉ có sao mờ. Đi được nửa con hẻm, Tạ Cảnh Hành bỗng khựng lại, tay đưa ngang chặn nàng.
“Đứng.”
Vân Ca đứng im. Trước mặt, một con mèo hoang nhảy từ bờ tường xuống, lặng lẽ chui qua khe cửa. Hắn đợi nó đi khuất mới hạ tay xuống.
“Ngươi cẩn thận quá.” Nàng nói.
“Ta từng thấy người ta chết vì một con mèo.” Hắn đáp, rồi bước tiếp.
Cung thành hiện ra sau bức tường phía bắc, tối om, chỉ có vài ngọn đèn lồng treo dọc hành lang dài. Tạ Cảnh Hành dẫn nàng qua một cửa nhỏ bên hông, cửa đã mở sẵn — hắn để lại từ trước. Hành lang vắng, tiếng chân đạp lên gạch nghe rõ đến mức nàng phải bước nhẹ hơn.
Đi hết hành lang, rẽ trái, một dãy phòng thấp hiện ra. Đèn phòng trực còn sáng, nhưng cửa đóng. Tạ Cảnh Hành chỉ tay về căn phòng cuối cùng, cửa gỗ đơn sơ, không đèn.
“Đó.”
Vân Ca bước tới, tay đặt lên cánh cửa ngoài. Gỗ trơn, cũ, không khóa. Nàng đẩy nhẹ, cửa mở không tiếng động.
Trong phòng tối đen, chỉ có mùi long não và mùi giấy cũ. Nàng đưa tay quờ tìm, chạm phải mép bàn. Trên bàn có một chiếc hộp gỗ, một ấm trà nguội, vài cuộn giấy. Không có gì khác.
Cửa trong ở cuối phòng. Nàng bước tới, tay trái mò tìm then ngang. Gỗ. Nàng luồn mảnh kim loại vào khe, ấn xuống. Then cứng, không nhúc nhích. Nàng ấn mạnh hơn. Một tiếng “tách” khô khốc, then bật ra.
Nàng đẩy cửa trong, bước vào.
Căn phòng nhỏ hơn, chỉ một chiếc giường hẹp và một cái rương gỗ dưới gầm. Nàng quỳ xuống, kéo rương ra. Rương không khóa, nắp chỉ đậy lên. Nàng mở.
Bên trong là vài bộ y phục cũ, một túi tiền lẻ, và dưới cùng — một cuốn sổ nhỏ bọc vải xám, dày bằng hai ngón tay.
Nàng cầm lên. Vải bọc sờn, mép sổ đã quăn. Nàng mở.
Trang đầu tiên ghi một hàng chữ nhỏ, nét run run: “Tháng ba, nhận hai mươi lượng, việc kín.” Không tên. Trang thứ hai: “Tháng tư, nhận ba mươi lượng, việc kín.” Cứ thế. Nàng lật tiếp, đến trang thứ bảy thì dừng.
“Tháng chín, Cát lang trung, một trăm lượng, thuốc.”
Vân Ca nhìn dòng chữ ấy một lúc lâu. Ngón tay nàng đặt lên trang giấy, không run. Bên ngoài, tiếng bước chân xa xa vọng lại, rồi im. Nàng lật tiếp mấy trang, đến trang thứ mười hai thì thấy một cái tên nữa, viết đậm hơn:
“Thái y Trần, một trăm hai mươi lượng, thuốc, việc kín.”
Nàng gấp cuốn sổ lại, nhét vào tay áo. Rồi nàng cúi xuống, kéo rương về chỗ cũ, đẩy sát gầm giường. Trước khi đứng dậy, tay nàng chạm phải một thứ gì đó dưới gầm giường — một mảnh giấy gấp tư, kẹt giữa chân giường và vách.
Nàng nhớ lời Tạ Cảnh Hành. Đừng mở.
Nhưng tay nàng đã cầm lên rồi. Mảnh giấy mỏng, mực còn mới, trên đó chỉ một hàng chữ:
“Đêm rằm, người tới, đưa lọ.”
Không chữ ký. Nàng nhét mảnh giấy vào tay áo bên kia, đứng dậy.
Vừa lúc ấy, ngoài hành lang, một tiếng chân người đi tới, gấp gáp hơn tiếng tuần đêm. Rồi một giọng the thé, quen thuộc, cất lên ngay trước cửa phòng ngoài:
“Nô tài về lấy chút đồ, các ngươi đứng đây chờ.”
Vân Ca đứng lặng.
Nàng không cử động, không thở mạnh. Mồ hôi lạnh túa ra sau gáy, chảy xuống cổ áo, ướt lạnh như nước giếng đêm. Giọng the thé kia nàng nhận ra — Lý công công đã về. Gã đi cùng hai tiểu thái giám, chúng đứng ngoài, còn gã thì đang bước vào.
Không còn đường qua cửa ngoài. Nàng liếc quanh căn phòng chật hẹp. Một chiếc giường, một cái rương, một cửa sổ nhỏ sát mái, hẹp đến mức người lớn không chui vừa. Ngoài cửa sổ, bóng trăng rọi trên mái ngói — và một bàn tay.
Bàn tay ấy đưa vào, chìa ngón giữa lên, khẽ gõ hai tiếng lên khung cửa.
Vân Ca không do dự. Nàng bước tới, bám mép cửa sổ, kéo người lên. Vai trái đau nhói, một đường nóng rát xé qua vết thương cũ. Nàng nghiến răng, đạp tường, chui qua khe hẹp. Gió đêm trên mái ngói thốc vào mặt, mùi rêu ẩm và mùi khói bếp xa xa quyện vào nhau.
Tạ Cảnh Hành đứng ngay bên ngoài cửa sổ, trên một gờ mái bằng nửa bàn chân. Hắn nắm lấy cổ tay nàng, kéo một cái. Cả hai ngồi xổm xuống sau một ống khói thấp, lưng ép sát mái ngói lạnh.
Trong phòng, giọng Lý công công vang lên, lúc đầu còn lẩm bẩm, rồi đột nhiên im.
Rồi một tiếng động rất khẽ — tiếng nắp rương bị kéo ra, rồi bị đẩy về.
“Kẻ nào vào đây.” Giọng gã vẫn the thé, nhưng bây giờ run vì giận. “Cửa sổ mở. Có kẻ vừa ở đây.”
Tiếng chân gã bước tới gần cửa sổ. Vân Ca nín thở, lưng ép vào tường. Tạ Cảnh Hành đưa tay ra hiệu, ngón tay chỉ về phía bên kia mái. Nàng hiểu. Nàng lắc đầu một cái rất nhẹ — không phải lúc. Nhưng hắn đã đứng dậy, nửa người lộ ra ngoài ánh trăng.
“Nô tài! Có người trên mái!” Tiếng Lý công công thét lên. “Người đâu! Bắt lấy!”
Tạ Cảnh Hành kéo nàng đứng dậy, không chạy về phía hành lang, mà chạy ngược lên mái, về phía bức tường đá phía đông của viện. Nàng bám theo, hai chân bước trên ngói trơn, mỗi bước đều sợ trượt. Phía sau, tiếng bước chân của lũ thái giám đuổi theo, đèn lồng chạy loạn dưới sân, ánh vàng nhạt nhảy múa trên tường.
Hắn tới mép tường, nhảy xuống trước, rồi đưa tay lên. Nàng nhảy theo. Hắn đỡ nàng bằng cả hai cánh tay, đỡ lấy eo nàng, kéo vào sát người hắn một khoảnh khắc — hơi thở hắn phả lên trán nàng, gấp, nóng, mùi hắc bào ẩm quen thuộc như đêm trong miếu. Rồi hắn buông ra ngay, như thể vừa chạm phải than hồng.
“Đi.” Hắn nói.
Họ chạy dọc theo con hẻm hẹp giữa hai bức tường, tới một con đường nhỏ vắng người. Đến đây, Tạ Cảnh Hành mới dừng lại, quay đầu nhìn về phía cung. Không ai đuổi theo nữa. Tiếng đèn lồng loang loáng đã ở xa, sau mấy lớp mái.
Vân Ca dựa lưng vào tường, thở. Trong tay áo, cuốn sổ và mảnh giấy vẫn còn nguyên, ép chặt vào người nàng. Nàng cúi xuống, kéo vạt áo ra, nhìn lần nữa cho chắc.
“Đưa ta xem.” Tạ Cảnh Hành nói.
Nàng không đưa. “Ta đọc cho ngươi nghe.” Nàng mở sổ, lần tới trang thứ bảy và trang thứ mười hai. “Cát lang trung, một trăm lượng, thuốc.
Hắn im một lúc. “Cát lang trung — là thầy thuốc ngoài, người phủ Tiêu các ngươi hay cho gọi.” Hắn nói chậm. “Còn Thái y Trần là người trong cung.”
“Kiếp trước, cả hai đều có phần.” Nàng nói. “Một người kê thuốc. Một người giấu thuốc.”
Hắn nhìn nàng, đôi mắt đào hoa dưới trăng sáng đến mức nàng thấy được cả sợi mi cong. “Nàng chép lại hai cái tên ấy rồi đưa cho ai?”
“Chưa quyết.” Nàng gấp sổ lại. “Nhưng không phải cho ngươi.”
“Ta cũng không xin.” Hắn nói. “Ta chỉ hỏi, để biết sau này nàng có bị người ta hỏi tới, ta còn đứng về phía nào.”
Nàng nghe câu ấy. Không nói gì. Trong hẻm tối, mùi ẩm của đá tường bốc lên, xen với mùi mồ hôi lạnh của chính nàng. Phía xa, trong cung, một tiếng chiêng nhỏ vang lên — canh ba đã qua, trời sắp về khuya.
Nàng đứng thẳng dậy, giấu cuốn sổ sâu vào trong tay áo, ép chặt. “Ngươi về trước. Đừng đi cùng ta.” Nàng nói. “Ta còn một việc phải làm.”
“Việc gì.”
“Không cần biết.”
Hắn nhìn nàng một lúc, rồi quay lưng đi trước, bước vào bóng hẻm bên kia, không một câu thừa. Vân Ca đứng im nghe tiếng chân hắn xa dần. Đến khi chỉ còn tiếng gió luồn qua mấy vách tường, nàng mới rời chỗ, đi về con đường phía đông.
Thanh Liên bị nàng gọi dậy lúc trời chưa sáng. Nàng ấy mở hé cửa, thấy chủ nhân đứng ngoài với vạt áo dính bụi tường, đầu tóc rối một bên vì gió, thì miệng há ra nhưng không dám hỏi. Vân Ca đưa cho nàng ấy một túi gấm nhỏ, buộc kín, bên trong là cuốn sổ chép tay, mấy trang nàng vừa chép lại dưới ánh đèn dầu trong bếp.
“Mang cái này tới phủ Đức phi.” Nàng nói. “Gõ cửa hông, đưa cho người canh cửa, nói là nhà họ Tiêu có việc gấp dâng lên nương nương. Không cần gặp ai. Đưa xong, về ngay.”
Thanh Liên cầm túi gấm, hai tay run nhè nhẹ. “Tiểu thư... cái này là gì vậy? Nô tỳ cầm mà sợ quá.”
“Sợ thì càng phải đi nhanh.” Vân Ca cài lại trâm cho nàng ấy, động tác dứt khoát. “Ngươi không mở ra xem. Không ai biết ngươi cầm gì. Đi.”
Thanh Liên cắn môi, gật đầu, quấn khăn che mặt rồi lẻn ra sau vườn. Vân Ca đứng bên khung cửa, nhìn theo cái bóng nhỏ chui qua hàng rào, khuất sau đám trúc. Trời phía đông đã ửng lên một vệt trắng đục.
Nàng không ngồi. Nàng đi đi lại lại trong phòng, tay áp lên vai trái — vết thương đêm qua nhức lên theo từng bước. Phòng bếp còn mùi tro nguội và mùi cơm cháy từ tối hôm trước, ẩm, nồng, bám vào mũi nàng mỗi khi nàng quay người.
Canh một trôi qua. Rồi canh hai.
Khi Thanh Liên trở về, mặt nàng ấy đỏ bừng vì lạnh và vì chạy, vạt áo ướt sương.
“Đưa rồi.” Nàng ấy thở. “Người canh cửa nhận, không hỏi gì. Nhưng lúc nô tỳ quay đi, có một bà già từ trong sân bước ra, gọi nô tỳ lại.”
“Bà ta nói gì.”
“Bà ta đưa cho nô tỳ cái này.” Thanh Liên mở bàn tay, trong đó là một mẩu trâm gãy bằng bạc, hình đầu chim én. “Bà ta nói: ‘Nương nương bảo, đồ vật nhận được rồi. Để người nhà họ Tiêu an tâm, nương nương sẽ cho người tra ngay cái tên đầu tiên từ sáng mai.’”
Vân Ca cầm lấy mẩu trâm gãy. Bạc đã xỉn, nhưng hình chim én còn rõ — cùng một kiểu với dấu khắc trên đồng tiền trong tay áo nàng. Nàng không biết đây là ý gì: bà già kia là người của Đức phi, hay là người của kẻ khác giả làm người của Đức phi. Nàng ép mẩu trâm vào lòng bàn tay đến mức cạnh bạc in lên da một vệt đỏ.
“Còn gì nữa không.”
Thanh Liên lắc đầu, rồi do dự. “Lúc nô tỳ về, gần phủ mình, thấy có người đứng bên cây đa đầu ngõ. Nô tỳ không nhìn rõ mặt, nhưng áo xám, cổ tay trái có vết bỏng.”
Vân Ca đứng yên. Mảnh trâm trong tay nàng lạnh dần.
Áo xám. Vết bỏng hình vòng cung trên cổ tay trái. Người đưa hộp gỗ khắc hình chim én — kẻ nói là từ trong cung gửi cho con gái phu nhân Cố. Đêm nay, hắn đứng ở đầu ngõ nhà nàng. Một lần nữa.
Nàng bước tới cửa sổ, hé khung gỗ ra một khe. Gió lạnh lùa vào, mang theo mùi đất ướt và mùi khói bếp của nhà ai đó đốt sớm. Đầu ngõ, cây đa đứng im, không một bóng người. Nhưng trên nền đất chỗ gốc cây, một vũng nước đọng bị xáo lên, còn nguyên dấu chân người vừa đứng.
Nàng đóng cửa sổ lại.
“Thanh Liên.” Nàng nói, giọng đều. “Từ đêm nay, đừng ra khỏi phủ. Kể cả đi chợ. Kể cả đi lấy nước.”
“Dạ.” Nàng ấy đáp, rồi nhỏ giọng. “Tiểu thư, cái người áo xám đó... là bạn hay thù?”
Vân Ca không trả lời. Nàng đi tới án thư, lấy một cây bút, chấm mực, viết lên mảnh giấy một hàng chữ nhỏ rồi gấp tư, nhét vào khe gỗ sau ngăn kéo — chỗ nàng giấu những thứ không muốn ai tìm thấy.
Nàng vừa viết xong, ngoài cổng phủ có tiếng ngựa dừng. Tiếng vó sắt gõ xuống nền đá, hai nhịp, rồi im. Rồi có tiếng nói vọng vào qua khe cổng — giọng một người đàn bà, the thé, kéo dài:
“Mở cửa. Nương nương Đức phi có lệnh, gọi Tiêu đại tiểu thư vào cung, ngay bây giờ.”
Thanh Liên quay phắt lại nhìn chủ nhân, mặt tái đi. Vân Ca đặt cây bút xuống, chậm rãi. Nàng khép ngăn kéo lại, vuốt phẳng vạt áo, rồi bước ra phía cửa phòng. Mẩu trâm bạc hình chim én vẫn còn nằm trong lòng bàn tay nàng — lạnh, sắc, và nhói lên một cái khi nàng nắm chặt.
Nàng dừng ở ngưỡng cửa, quay đầu nhìn Thanh Liên một cái. “Khóa cửa lại. Ta đi.”
Không đợi trả lời, nàng bước xuống bậc thềm, đi về phía cổng, nơi tiếng ngựa đã im nhưng mùi sắt và mùi mồ hôi ngựa vẫn còn vương trong không khí sớm.
Bình luận