Chương 18: Lời Thú Nhận Trong Mưa
Mưa bắt đầu từ lúc Vân Ca vừa rời khỏi con hẻm, và tới khi nàng nghe thấy tiếng bước chân thứ hai phía sau lưng thì nó đã đổ thành từng sợi nặng, quất xuống mái ngói và mặt đá. Không phải bước chân của Tạ Cảnh Hành — hắn đi không kêu, nàng đã biết sau nhiều lần. Kẻ này đi có nhịp, ba người, hoặc bốn, và chúng không giấu giày trên sỏi.
Nàng quay đầu. Không thấy ai cả. Chỉ thấy một quầng đèn lồng vàng nhạt lướt qua đầu ngõ, rồi tắt.
Nàng bước nhanh hơn. Mưa làm mặt đường trơn, đế giày trượt trên lớp rêu mọc hai bên khe đá cổ. Nàng vừa rẽ vào một lối nhỏ thì cổ tay bị giữ lại.
Tạ Cảnh Hành kéo nàng vào trong bóng của một bức tường loang lổ. Hắn đứng chắn trước nàng, lưng áp vào gạch, hơi thở đều đến lạ. Mùi máu khô trên vải áo hắn lẫn vào mùi mưa đất, mùi rêu ngai ngái bốc lên từ vũng nước.
“Ba người,” hắn nói, giọng chỉ đủ cho hai người nghe. “Không phải người của ta.”
“Của ai.”
“Ta chưa tra được.” Hắn liếc về phía đầu ngõ, nơi ánh đèn lồng vừa tắt. “Đi theo ta. Đừng nói.”
Hắn không kéo nàng nữa, chỉ buông tay và đi trước. Vân Ca bám theo sau lưng hắn, men theo bờ tường, qua một rãnh nước đầy, vòng ra phía sau dãy nhà kho bỏ. Tiếng bước chân sau lưng vẫn còn. Rồi một viên sỏi lăn qua khe đá, dừng ngay sau gót nàng. Nàng không quay lại. Tạ Cảnh Hành đã kéo nàng vào bóng tường.
Rồi hắn dừng lại trước một cánh cổng sắt gỉ, đẩy một cánh hé ra vừa đủ. Bên trong là một khoảng sân nhỏ lát gạch đã bong, cỏ mọc đầy các khe, và một ngôi miếu cũ nằm chếch về phía trái — mái ngói lở, tường trát đã tróc thành những mảng lớn, để lộ lớp đất vàng bên trong. Trên bậc thềm có một bát hương cũ, tro đã mốc.
Hai người chui vào trong. Tạ Cảnh Hành đóng cánh cổng lại, đẩy một thanh gỗ ngang qua làm chốt. Tiếng mưa trên mái ngói lở trút xuống như có người đang đổ đá từ trên cao, và gió lùa qua những khe tường kêu lên một tiếng dài, đục.
Vân Ca đứng giữa lòng miếu, nhìn quanh. Tượng thần đã mất đầu, chỉ còn phần thân đắp đất ngồi trên bệ, hai bàn tay gãy cụt. Mùi nhang cũ, mùi ẩm mốc của đất chưa khô, và một mùi gì đó tanh tanh — có lẽ một con chuột chết đâu đó trong đám rơm chất ở góc.
“Nàng ướt.” Hắn nói.
“Ngươi cũng ướt.” Nàng đáp, ngồi xuống một bó rơm khô nhất trong đám, kéo vạt áo ngoài choàng qua vai. Vết thương ở vai trái nhức lên khi nàng cúi người, nhưng nàng không đổi nét mặt.
Hắn không ngồi. Hắn đứng bên cánh cửa, nghe ngóng về phía ngoài. Nước mưa từ tóc hắn chảy xuống cổ áo, ướt một vệt dài trên lưng áo đen. Vân Ca nhìn vạt áo ấy, và nhận ra mùi máu khô đêm trước đã đổi mùi — thành mùi máu tươi, loãng.
“Ngươi bị thương.”
“Trầy da.” Hắn nói. “Không đáng.”
“Không đáng thì đứng xa cửa ra. Ngươi đứng đó, ta không hỏi được gì.”
Hắn quay lại nhìn nàng. Trong ánh sáng mờ từ khe cửa, mặt hắn chỉ hiện được nửa bên, và nửa bên ấy đang không cười. Rồi hắn rời khỏi cửa, đi vào trong, ngồi xuống một bó rơm khác, cách nàng hai bước.
“Hỏi đi.”
Mưa vẫn trút. Vân Ca ngồi im một lúc, không phải để chờ hắn, mà để chọn câu hỏi đầu tiên. Kiếp trước nàng học được một điều: kẻ thù thật sự không nói dối bằng lời, hắn nói dối bằng thứ tự câu chuyện. Ai kể trước cái gì, giấu cái gì sau — đó mới là chỗ lộ.
“Ngươi thành Hạc vệ năm nào.”
Hắn im một nhịp, rồi nói:
“Năm mười hai tuổi.”
“Mười hai.” Nàng nhắc lại. “Còn nhỏ.”
“Không nhỏ.” Hắn nói. “Mười hai tuổi, ta đã giết người rồi. Người đầu tiên là một tên lính canh ở cửa nam phủ Lục.”
Vân Ca nghe câu ấy, không giật mình. Nàng nhìn ngọn lửa nhỏ mà hắn vừa nhóm lên từ một mẩu nến cũ nhặt được trong bát hương, ngọn lửa nghiêng ngả theo gió lùa. Nàng biết câu tiếp theo sẽ là gì — nàng chỉ không biết hắn có nói thật hay không.
“Lúc ấy ta ở ngoài đường.” Hắn nói. “Mẹ ta bán hàng nước ở đầu chợ. Bà chết vì một trận dịch, ta không nhớ mặt bà rõ lắm, chỉ nhớ tay bà thơm mùi gừng. Sau đó ta ăn cắp, bị người ta đánh gần chết, nằm ở rãnh nước trước phủ Lục. Trời mưa như hôm nay. Ta nhớ mưa, vì mưa rửa máu trên mặt ta sạch đến mức ta tưởng mình đã chết.”
Hắn ngừng lại. Ngọn nến nhỏ run lên.
“Người đi qua rãnh nước ấy không dừng lại. Người dừng lại là Hoàng thượng — lúc đó còn là Thái tử. Người xuống xe, tự tay đỡ ta dậy, hỏi ta tên. Ta nói ta không có tên. Người nói, từ nay ngươi có một cái tên, nhưng ngươi phải nhớ ngươi là ai.”
“Ngươi là ai.” Vân Ca hỏi.
“Là con dao của người.” Hắn đáp, không chút do dự. “Ta ăn cơm của người, ngủ trong bóng của người, giết người người chỉ. Mười năm nay, ta chưa từng hỏi người một câu tại sao. Người bảo ta đi, ta đi. Người bảo ta chết, ta chết. Đó là ơn, không phải nghiệp.”
Ngoài kia, gió thổi một trận mạnh, đập cánh cổng gỗ vào tường, một tiếng trũng. Cả hai cùng im. Vân Ca chờ.
“Rồi ngươi gặp ta.” Nàng nói, không phải hỏi.
Hắn cúi xuống nhìn bàn tay mình, lòng bàn tay ngửa lên, không nắm lại.
“Lần đầu ta gặp nàng là đêm tuyển tú, ở hành lang Tây. Nàng đi phía trước, Thanh Liên đi sau, ta đứng trên mái nhìn xuống. Ta đến để giám sát Lý công công. Ta không định nhìn nàng.”
“Vậy ngươi nhìn gì.”
“Ta nhìn cách nàng đi.” Hắn nói. “Các tiểu thư khác đi vào cung thì nhìn quanh, nhìn người, nhìn cửa. Nàng không nhìn gì cả. Nàng đi như thể nàng đã thuộc con đường ấy từ lâu lắm rồi. Ta nhìn thấy, và ta nghĩ, người này không giống người mới.”
Vân Ca không nói gì. Nàng nhớ đêm ấy. Nàng nhớ mình đã bước vào hành lang ấy với một điều duy nhất trong đầu: lần này sẽ không lạc đường nữa.
“Sau đó ta tra nàng.” Hắn nói tiếp. “Ta tra tất cả những gì có thể tra. Ta biết mẫu thân nàng chết thế nào. Ta biết nhà nàng có một người thừa. Ta cũng biết nàng không biết gì. Lúc ấy ta còn nghĩ nàng là một đứa trẻ may mắn sống sót.”
“Rồi ngươi đổi ý.”
“Ta đổi ý đêm rằm.” Hắn nói. “Đêm ta nhận lệnh cắt liên hệ với nàng trong ba ngày. Ta đứng trên nóc Tây cung nhìn xuống nàng quỳ trước Thái y viện, và ta nghĩ: người này sống được là nhờ người khác chết. Ta đã nhìn nàng suốt đêm ấy. Ta nhìn nàng quỳ đến gần sáng, nhìn nàng tự đứng dậy khi không còn ai đỡ, nhìn nàng vuốt lại vạt áo trước khi bước ra khỏi cổng viện — như thể sắp có người nhìn nàng, dù lúc ấy chỉ có một mình. Ta nhớ cái động tác ấy. Nhớ đến giờ.” Hắn nói xong, cũng không nhìn nàng. Mắt hắn vẫn đặt trên bàn tay ngửa của mình, như thể lời vừa rồi không phải nói với ai. Trong miếu, nước mưa từ mái dột xuống một chỗ nền đất, nhỏ từng giọt đều đặn, mỗi giọt khoét sâu thêm một vũng nhỏ. Mùi ẩm bốc lên từ rơm mục và mùi hương tàn cũ trong bát hương nứt. Vân Ca nghe giọt nước thứ ba rơi xuống, rồi mới lên tiếng. “Ngươi giúp ta, là vì cái đêm ấy.” “Không phải giúp.” Hắn nói. “Là không thể tiếp tục nhìn.” “Khác gì nhau.” “Khác.” Lần này hắn ngẩng đầu lên. Trong bóng tối, nàng chỉ đoán được hướng mắt hắn, không thấy mặt. “Nếu là giúp, ta sẽ tính xem giúp bao nhiêu thì đủ, rồi dừng. Đằng này ta không tính được. Ta không biết phải làm gì cho hết. Cho nên ta mới nói nàng đừng tin ta. Chính ta cũng không biết mình sẽ đi tới đâu.” Vân Ca im. Nàng đã chuẩn bị nghe đủ thứ: một lời thề, một mối thù chung, một cuộc giao dịch. Nàng nghe được một câu khác — câu mà nàng không có sẵn cách đối đáp. Nàng nhớ kiếp trước, trong cung ấy, có mấy kẻ từng nói thương nàng. Kẻ thì thương quyền, kẻ thì thương cái bóng Hoàng hậu sau lưng nàng. Không ai nói một câu nào giống câu này. Không ai nhận mình vào việc mà không tính đường ra. Nàng không tin hắn. Nhưng cái phần nàng vừa nghe — cái phần nói rằng ta không biết phải làm gì cho hết — nàng không thể gọi nó là giả. Ngoài kia, mưa vẫn đổ, đều và nặng. Hắn đứng dậy, đi tới cửa, đẩy cánh cổng gỗ hé ra một khe. Gió lùa vào, cuốn theo hơi nước lạnh, thổi bùng một chút than còn sót trong bát hương rồi dập tắt. Hắn nhìn ra ngoài một lúc lâu, lưng quay về phía nàng, vai áo ướt sẫm. “Mưa này còn lâu mới tạnh.” Hắn nói. “Nàng ngồi đi. Vết thương vai còn đau, đứng lâu máu lại chảy.” “Sao ngươi biết ta đau vai.” “Đêm trong hành lang, nàng đỡ cánh cửa bằng vai trái. Cánh cửa ấy nặng. Nàng đỡ bằng vai không bị thương.” Hắn vẫn không quay lại. “Người bình thường thì đỡ bằng tay. Nàng đỡ bằng vai, tức là tay phải đang làm việc khác, mà vai trái chịu được. Chỉ người đã quen giấu vết thương mới làm vậy.” Vân Ca ngồi xuống bậc đá cạnh bàn thờ, lưng dựa vào cột gỗ mục. Nàng không ngồi vì hắn bảo. Nàng ngồi vì chân nàng mỏi thật. “Ngươi theo dõi ta từ đêm ấy đến giờ.” “Không phải theo dõi.” Hắn nói. “Là ở gần. Có những đêm ta ở trên mái phủ Tiêu, nghe nàng nói chuyện với nha hoàn kia qua cửa sổ. Nàng dặn nàng ấy nhớ đường về nhà. Ta nghe, và ta nghĩ, người này đang chuẩn bị cho một chuyện mà chính nàng cũng không chắc mình sống nổi.” Vân Ca cúi đầu nhìn bàn tay mình. Trong lòng bàn tay, mép đồng tiền vẫn còn in một vệt đỏ. “Ngươi nghe được bao nhiêu.” “Đủ để biết nàng không giống đứa trẻ mười sáu.” Hắn đóng cánh cổng lại, chặn gió, rồi quay người ngồi xuống đối diện nàng, cách nửa căn miếu, không gần hơn. “Ta không hỏi vì sao. Người như nàng, nếu muốn nói, đã nói rồi.” Vân Ca nghe câu ấy. Bàn tay đang nắm vạt áo nàng chùng xuống, ngón cái miết một đường trên mép vải. Không phải vì hắn đáng tin. Mà vì hắn không đòi nàng kể. Kiếp trước cũng có người hỏi nàng. Nàng nhớ một câu hỏi, và nhớ mình đã trả lời sai. Nàng im rất lâu. Hắn cũng không nói thêm. Hai người ngồi trong miếu hoang, nghe mưa gõ trên mái ngói đã vỡ nửa, nghe giọt nước đều đặn rơi vào vũng, nghe mùi hương tàn lẫn mùi ẩm mốc quện vào nhau. Bên ngoài, thỉnh thoảng có tiếng ngựa xa xa lội qua vũng nước, rồi im. Vân Ca không đứng dậy. Nàng ngồi đó, và cái việc nàng ngồi đó — không bỏ đi, không quay mặt, không nói một câu lạnh — với nàng đã là một câu trả lời. Nàng ngồi đó. Hắn cũng ngồi đó. Ngoài kia mưa chưa dứt. Nàng tựa đầu vào cột, nhắm mắt. Vết thương trên vai nhói lên một cái, rồi dịu xuống theo nhịp mưa. “Ta không ngủ.” Nàng nói, mắt vẫn nhắm. “Ta chỉ nhắm mắt.” “Ta biết.” Hắn nói. Trong bóng miếu, nàng nghe tiếng hắn đổi thế ngồi, rất khẽ, như thể hắn cũng chọn ở lại thêm một lúc.
Mưa tạnh lúc trời gần sáng.
Vân Ca mở mắt khi tiếng nước rơi trên mái đã thưa dần thành từng giọt rời rạc. Ánh sáng xám tro rỉ qua khe ngói vỡ, rơi xuống nền miếu ẩm, chạm vào vũng nước đọng bên chân nàng. Lạnh. Nàng ngồi dậy, vai trái đau nhói như có ai vặn lại vết thương.
Bên kia căn miếu, Tạ Cảnh Hành đã đứng, dựa lưng vào cánh cổng gỗ, hắc bào khô từ lúc nào. Hắn nhìn ra ngoài, không nhìn nàng.
“Đường phía đông đã vắng.” Hắn nói. “Người truy đuổi rút từ nửa canh trước.”
Vân Ca đứng lên, phủi vụn ngói trên váy. Không hỏi làm sao hắn biết. Hắn biết những thứ hắn cần biết, và nàng đã quen với việc đó.
“Ta về phủ.”
“Đi đường sau nhà hát, vòng qua giếng cạn.” Hắn vẫn không quay đầu. “Cổng chính phủ Tiêu có người của Đức phi đóng từ tối qua.”
Vân Ca khựng lại một bước.
Nàng nhìn bóng lưng hắn. Một đêm trong miếu, hắn không hỏi nàng một câu nào. Vậy mà giờ, câu đầu tiên hắn nói khi trời sáng lại là đường nàng phải đi. Nàng mở miệng định nói một chữ. Rồi thôi. Nàng bước ra khỏi miếu, không chào.
Đến cửa, nàng nghe tiếng hắn sau lưng, vẫn cái giọng đều đều ấy, không cao hơn một chút:
“Tiêu Vân Ca.”
Nàng dừng, không quay lại.
“Đêm qua, khi nàng ngủ, ta có thể đi. Ta đã không đi.”
Nàng đứng im một nhịp. Ngoài kia, con đường đất đỏ còn ướt, sương sớm bám trên đám cỏ dại, mùi bùn tanh nhẹ theo gió ập vào. Nàng không nói gì, bước tiếp. Nhưng bước chân đầu tiên ấy, nàng đặt xuống chậm hơn một chút — và nàng biết hắn nghe được.
Vân Ca về tới phủ Tiêu khi trời vừa hửng.
Cổng chính quả nhiên có hai người lạ mặc áo nâu đứng gác, không phải hộ vệ trong phủ. Nàng đi vòng theo lối sau, qua giếng cạn, chui qua hàng rào chỗ nàng đã đánh dấu từ trước. Sân sau vắng. Cửa phòng nàng khép hờ, then gài còn nguyên, như thể đêm qua không ai vào.
Thanh Liên ngồi ngủ gật bên án thư, đầu gục trên cánh tay. Nghe tiếng cửa, nàng ấy giật mình bật dậy, mắt còn ngái ngủ.
“Tiểu thư!” Nàng ấy chạy tới, nắm lấy tay áo Vân Ca, giọng run. “Người đi cả đêm không về, nô tỳ sợ chết khiếp. Có người tới phủ, hỏi cung, hỏi đủ thứ. Lão gia bị gọi đi từ canh ba, tới giờ chưa thấy về.”
Vân Ca đứng lại. Một thoáng, căn phòng như lùi ra xa.
“Ai gọi.”
“Là người trong cung.” Thanh Liên nói, tiếng nhỏ dần. “Một công công lạ, không phải Lý công công. Hắn nói có thánh chỉ triệu lão gia vào cung nghị sự. Phu nhân đưa tiễn tận cổng, còn dặn nô tỳ ở nhà trông tiểu thư cho kỹ.” Nàng ấy cắn môi. “Nô tỳ thấy lạ, nhưng không dám hỏi.”
Vân Ca buông tay áo khỏi tay nàng ấy, đi tới cửa sổ. Ngoài kia, trời đã hửng hẳn, nắng sớm vàng nhạt trải lên mái ngói phủ. Một ngày đẹp trời. Và cha nàng đã ở trong cung từ canh ba, tới giờ chưa về.
Nàng biết kiếp trước đã có lần này.
Kiếp trước, cha nàng cũng bị triệu vào cung một đêm, rồi về sau ba ngày, người gầy rộc đi, cấm nàng ra khỏi phủ nửa tháng. Ba ngày ấy ông không nói một lời. Nàng khi đó chỉ mười bốn tuổi, tưởng là chuyện triều đình. Giờ nàng mới hiểu — không phải triều đình. Là ai đó đã bắt ông phải chọn.
Vân Ca đứng nhìn ra ngoài rất lâu. Trong đầu nàng, từng mảnh chữ ghép lại: Đức phi nhận bản sổ, cho người tới phủ điều tra — lúc đó nàng tưởng là bước thành công. Nhưng người tới phủ không phải để điều tra nàng. Người tới phủ để giữ nàng lại, và để dẫn cha nàng đi.
Nàng vừa đẩy con ong đầu đàn bay ra khỏi tổ. Con ong ấy bay thẳng vào phòng cha nàng.
Nàng đứng đó, tay nắm lấy khung cửa sổ, móng tay cắm vào gỗ đến mức tê đi. Cơn giận trong ngực nàng dâng lên rất chậm, lạnh, không có chỗ để đập ra.
“Tiểu thư.” Thanh Liên rụt rè bước tới. “Người ăn chút gì đi. Cả đêm...”
“Không cần.”
Vân Ca quay lại. Khi nàng quay lại, mặt nàng đã bình thản như nước mùa đông. Nàng đi tới án thư, ngồi xuống, lấy một mảnh giấy trắng ra khỏi ngăn kéo. Rồi nàng thấy — dưới mảnh giấy trắng có một mảnh giấy khác, gấp tư, đặt lệch, không phải do nàng để.
Nàng mở ra. Chữ rất nhỏ, mực còn mới, viết vội:
«Cha ngươi bị giữ trong cung — đừng manh động.»
Vân Ca nhìn dòng chữ ấy. Không chữ ký. Không dấu. Nhưng nét chữ nàng nhận ra — nét đều, gọn, cái nét mà nàng đã nhìn hai lần trong đêm: một lần trên mẩu giấy trong tay áo, một lần trên đồng tiền khắc hình cánh chim.
Nàng gấp mảnh giấy lại, nhét vào tay áo, đứng dậy.
“Thanh Liên.” Nàng nói. “Khóa cửa. Không ai vào, kể cả phu nhân. Ta đi một lát.”
“Tiểu thư, người vừa mới về...”
“Ta đi một lát.” Nàng lặp lại, giọng không đổi.
Rồi nàng bước ra khỏi phòng, để lại Thanh Liên đứng giữa phòng, tay vẫn nắm vạt áo, miệng mấp máy như muốn nói gì mà không dám.
Bình luận