Chương 14: Cung Nữ Bí Mật
Con chim sẻ đậu trên song cửa, nghiêng đầu nhìn vào trong như muốn biết chuyện gì đang xảy ra.
Vân Ca ngồi bên bàn, tay cầm mảnh giấy cảnh báo còn chưa kịp đốt. Mùi mực loãng thoảng lên, lẫn với mùi ngải khô từ hành lang cuốn vào. Nàng nhìn con chim, rồi nhìn mẩu giấy. Con chim nghiêng đầu đúng lúc nàng đọc tới dòng chữ cuối — ngoài kia có người đang nhìn nhà này. Kẻ đó không đứng ở phố chợ. Nó đứng trong cung.
Thanh Liên bưng bát trà nóng bước vào, bên má trái vẫn còn vệt bỏng chưa lành, lớp da non hồng lên dưới ánh đèn. Cô đặt bát xuống bàn, thấy mẩu giấy trong tay tiểu thư thì khựng người.
“Tiểu thư… lại giấy nữa ạ?”
“Ừ.” Vân Ca gấp mẩu giấy lại, nhét vào khe hộp gỗ. “Kẻ nào đó trong cung biết ta là người của Lục gia.”
Thanh Liên há miệng, rồi ngậm lại. Cô nhìn ra cửa sổ, nhìn con chim sẻ đã bay mất, rồi nhìn tiểu thư nhà mình. Môi cô mím lại, hai bên cánh mũi phập phồng.
“Vậy… vậy mình phải làm sao ạ? Hay là báo lão gia?”
“Cha ta đang giữ cây trâm.” Vân Ca cầm bát trà, hơi nóng luồn qua kẽ tay. “Ông ấy chưa chắc đã tra được gì. Mà có tra được, cũng chưa chắc ông ấy dám nói ra.”
Cô nha hoàn im lặng. Vân Ca uống một ngụm, thấy vị trà nhạt quá — Thanh Liên pha vội, quên đậy nắp cho nước sôi đủ lâu. Nàng không nói gì. Kiếp trước, chính vì bắt lỗi những thứ nhỏ nhặt như thế mà nàng mất đi người duy nhất còn đứng bên mình.
“Thanh Liên.” Nàng đặt bát xuống. “Ta cần ngươi vào cung một chuyến.”
Bàn tay Thanh Liên đang lau mép bàn khựng lại giữa không trung.
“Vào… vào cung ạ?”
“Ừ. Ta cần ngươi lẻn vào một lần. Tới khu nhà của cung nữ già, tìm người tên Thu Nguyệt — bà ấy từng hầu mẹ ta. Nhân lúc ở đó, nghe ngóng xem Ôn Quý Phi dạo này sai người đi lại những đâu.”
Thanh Liên đứng thẳng dậy, mặt trắng bệch. “Tiểu thư, cung cấm mà lẻn vào…”
“Ta biết.” Vân Ca đứng lên, đi tới bên tủ áo, mở ngăn dưới cùng. “Nên ta không nói suông.”
Nàng lấy ra một chiếc vòng bạc trơn, mặt trong khắc hai chữ nhỏ xíu — không phải hoa văn, mà là hai nét gạch chéo nhau, dấu hiệu riêng nàng đã nghĩ ra từ nhiều đêm trước. Vòng cũ, xước mờ, là thứ nàng nhặt được trong đám đồ cũ của mẹ để lại, đã cho thợ khắc lại lần nữa cho chắc.
Nàng đưa vòng cho Thanh Liên. Thanh Liên cầm lấy, ngón tay chạm vào mặt trong vòng, ngẩng lên nhìn chủ.
“Đây là…”
“Tín vật.” Vân Ca nói. “Ngươi đưa cho Thu Nguyệt. Bà ta thấy vòng này sẽ tin ngươi. Nếu bà ta không chịu nói, ngươi chỉ cần hỏi một câu: ngày trước phu nhân Cố thị có nhận thứ gì từ Lý công công không.”
Thanh Liên siết chiếc vòng trong tay, môi mím lại. Mắt cô đỏ hoe, nhưng không phải vì sợ nữa — mà vì cái cách tiểu thư nói ra cái tên Lý công công quá trơn tru, như thể đã nghĩ tới nó hàng trăm lần trong đầu.
“Sao tiểu thư biết phải tìm người tên Thu Nguyệt ạ?”
“Ta nghe người ta kể.” Vân Ca quay đi, rót thêm trà. “Ngươi không cần biết nhiều.”
Thanh Liên cúi đầu, nhìn chiếc vòng trong tay. Cô xoay nó một vòng, thấy mặt ngoài xước mờ, mặt trong có hai gạch chéo nhỏ như móng tay cào. Cô nhét vòng vào trong ống tay áo, buộc chặt dây.
“Khi nào đi ạ?”
“Ba ngày nữa.” Vân Ca ngồi xuống, kéo bát trà về phía mình. “Hôm đó trong cung có lễ tảo mộ ở từ đường phía đông. Cung nữ khu nhà già được nghỉ nửa ngày. Ngươi trà trộn vào đoàn người đưa đồ lễ, tới đó thì tách ra.”
Thanh Liên gật đầu, rồi lại lắc đầu. “Nhưng… nhỡ bị bắt thì sao ạ? Nô tỳ không sợ chết, nhưng nô tỳ sợ liên lụy tới tiểu thư.”
Vân Ca nhìn cô một lúc. Đêm qua nàng vừa thấy Vân Đình khóc lóc trước mặt cha, vừa thấy mẹ kế đỡ con gái ra khỏi phòng với tà áo tím lướt qua ngưỡng cửa. Giờ đây, trước mặt nàng là một cô nha hoàn run rẩy, lo cho chủ trước khi lo cho mình.
“Ngươi bị bắt,” nàng nói chậm, “ta sẽ tới cửa cung đứng đợi. Ta không bỏ ngươi lại.”
Thanh Liên ngẩng phắt lên. Cô nhìn tiểu thư, môi run run, rồi cúi gập người xuống.
“Nô tỳ đi ạ.”
Vân Ca đưa tay đỡ cô dậy. Tay nàng chạm vào vai Thanh Liên, cảm nhận được vải áo mỏng đã thấm lạnh vì gió đêm. Nàng không nói thêm gì — chỉ gật đầu một cái, rồi quay lại bàn, cầm bút lên.
Trên tờ giấy nhỏ, nàng viết hai chữ: “Đi được.”
Rồi nàng gấp tờ giấy, nhét vào túi gấm bên hông — chỗ nàng để những thứ không cho ai thấy. Thanh Liên đứng phía sau, nhìn bóng lưng tiểu thư, tay vẫn siết chiếc vòng trong ống áo. Ngoài sân, con chim sẻ đã bay đi từ lúc nào, chỉ còn lại tiếng lá hòe khô lạo xạo dưới chân tường.
Ba ngày sau, trời chưa sáng hẳn Thanh Liên đã dậy. Cô mặc bộ áo vải xám của người giúp việc bếp, đầu quấn khăn nâu che kín tóc, tay xách một giỏ đồ lễ — mấy đĩa bánh trái khô và một bó hương. Vân Ca đứng bên cửa sổ nhìn cô đi qua sân, bóng nhỏ dần sau khóm trúc, rồi khuất sau bức tường phía đông.
Nàng ngồi lại bên bàn, tay đặt trên cuốn sách mà mắt không đọc được chữ nào. Trong lòng nàng có một cái gì đó đang căng ra như dây đàn, mỗi khi ngoài ngõ có tiếng chân người là nó lại rung lên một nhịp.
Tới gần trưa, nắng đã lên cao và mùi cơm chiều bắt đầu thoảng trong bếp, thì cửa phòng khẽ mở. Thanh Liên bước vào, má còn ửng đỏ vì đi nhanh, nhưng mắt sáng khác thường. Cô đóng cửa lại, rồi đứng dựa vào cánh cửa thở một hồi mới nói được.
“Tiểu thư… nô tỳ gặp được rồi ạ.”
Vân Ca đứng dậy. “Ngồi xuống đã.”
Thanh Liên rót một bát nước, uống cạn, rồi ngồi xuống mép ghế nhỏ. Cô kể nhanh, giọng còn run. Đoàn người đưa đồ lễ tới từ đường phía đông, cô lẫn vào nhóm phụ bếp. Bà già ngồi bóc hạt sen dưới gốc hòe, nghe cô nói tên phu nhân Cố thì bàn tay nhăn nheo khựng lại giữa vỏ sen, rồi bà kéo cô vào góc khuất gió, giọng khàn xuống như sợ vách tường nghe được. Đợi lúc người ta bận sắp lễ, cô tách ra, đi vòng qua hành lang phía sau. Khu nhà già của cung nữ nằm sát tường ngoài, nơi có mấy cây hòe cổ thụ. Ở đó, một bà già đang ngồi bóc vỏ hạt sen, lưng còng, tay nhăn nheo.
“Nô tỳ hỏi thăm mãi mới biết bà ấy tên Thu Nguyệt. Bà ấy hầu phu nhân nhà mình mấy năm, sau khi phu nhân mất thì bị đổi ra khu nhà già, không ai ngó tới nữa.”
Vân Ca ngồi im. Thu Nguyệt. Cái tên ấy nàng chưa từng nghe trong kiếp trước. Nàng nhớ mẹ mình — người đàn bà có đôi mắt hiền và hay ho, tay luôn thơm mùi gừng vì hay pha nước nóng cho nàng uống mỗi khi trở gió. Mẹ nàng mất khi nàng mới lên mười. Nàng chỉ nhớ mẹ ốm một trận dài, rồi một đêm không tỉnh lại nữa.
“Bà ấy nói gì?”
Thanh Liên nuốt nước bọt. “Nô tỳ đưa chiếc vòng ra, nói là người nhà phu nhân Cố thị sai tới thăm. Bà ấy nhìn chiếc vòng rất lâu, tay run, rồi bà ấy hỏi nô tỳ: ‘Tiểu thư nhà ngươi còn sống à?’ Nô tỳ nói còn. Bà ấy im một hồi, rồi kéo nô tỳ vào trong góc, chỗ khuất gió.”
Cô ngừng lại, mắt nhìn xuống hai bàn tay đang siết vào nhau.
“Bà ấy bảo… bảo là trước khi phu nhân mất độ nửa tháng, Lý công công có tới phủ một lần. Lúc đó phu nhân đã yếu lắm rồi, nằm trong buồng không ra ngoài. Lý công công nói là phụng mệnh trên ban thuốc bổ cho phu nhân. Người ta đưa cho phu nhân một lọ sứ nhỏ. Phu nhân nhận, cảm ơn, nhưng đợi khách đi rồi, người không uống.”
Vân Ca khẽ hỏi. “Không uống?”
“Bà Thu Nguyệt nói vậy. Phu nhân cầm lọ thuốc, nhìn một hồi, rồi sai bà ấy đem cất vào đáy hòm áo cũ, chỗ dưới cùng, lót dưới mấy tấm vải mùa đông. Người bảo bà ấy: ‘Đừng cho ai thấy cái này. Nếu ta chết, ngươi nhớ chỗ ấy, sau này có ai hỏi thì nói.’ Bà ấy không hiểu lúc đó, chỉ nghe lời làm theo.”
Thanh Liên ngẩng lên nhìn chủ. “Rồi mấy ngày sau, phu nhân mất thật. Bà ấy sợ, không dám mở hòm ra xem, cũng không dám kể với ai. Sau đó người trong phủ bị đổi đi loạn cả, bà ấy bị đưa vào cung, cái hòm áo cũ ấy…”
“Vẫn ở phủ.” Vân Ca nói.
“Dạ. Bà ấy nói hòm áo đó tới giờ chưa ai động tới, vì là đồ của phu nhân, để trong nhà kho phía tây, ngoài phòng ngủ cũ của người.”
Vân Ca đứng dậy, đi tới bên cửa sổ. Ngoài kia nắng đã đổ xuống sân gạch, con mèo nhà bếp đang nằm dài dưới chân tường, bụng phập phồng theo hơi thở. Nàng nhìn nó mà không thấy nó. Trong đầu nàng, hình ảnh người mẹ hiện lên rõ hơn bao giờ hết — bàn tay gầy cầm lọ sứ, mắt nhìn ra cửa sổ, cái nhìn của một người đã biết trước mình không qua khỏi.
Mẹ nàng biết. Mẹ nàng đã biết có người muốn giết mình, và mẹ nàng đã giấu lại bằng chứng cho con gái. Nàng chưa từng nghĩ mẹ mình lại lặng lẽ chuẩn bị một con đường như thế. Một lọ thuốc nằm dưới đáy hòm, chờ mười sáu năm — chờ đúng người tới mở.
“Bà ấy còn nói gì nữa không?” nàng hỏi, không quay đầu lại.
“Dạ có.” Thanh Liên đứng lên. “Bà ấy bảo lúc đó Lý công công đi cùng một người nữa, mặc áo tím, đứng ngoài sân không vào. Bà ấy chỉ thấy bóng lưng, nhưng nhớ người đó có mùi hương rất nồng.”
Mùi hương. Vân Ca nhắm mắt lại. Đêm hôm kia, trong phòng Vân Đình, mùi trầm ngọt trên tà áo tím của mẹ kế đọng lại trong không khí như có ai vừa thắp hương cho người chết.
“Bà ấy có nhớ người đó nói gì không?”
“Dạ không. Bà ấy chỉ nghe Lý công công gọi người đó là ‘phu nhân’, rồi hai người đi. Hôm sau thì lọ thuốc được đưa tới.”
Vân Ca quay lại. Nàng nhìn Thanh Liên, thấy trên trán cô nha hoàn vẫn còn vệt mồ hôi chưa khô, và dưới cằm có một vết xước nhỏ — chắc lúc len qua hàng rào ở khu nhà già. Nàng đưa tay, lau vệt xước ấy bằng ngón cái.
“Ngươi mệt rồi. Đi nghỉ đi. Trước khi đi, nhớ nói với bếp là ta không ăn tối.”
Thanh Liên vâng dạ, bước ra. Tới ngưỡng cửa, cô quay lại. “Tiểu thư… bà Thu Nguyệt dặn nô tỳ một câu, bà ấy bảo nhất định phải nói lại với người.”
“Câu gì?”
“Bà ấy bảo: ‘Nói với tiểu thư, đừng tin ai trong phủ. Kể cả người mang họ Tiêu.’”
Cửa khép lại. Vân Ca đứng một mình giữa phòng, tay còn đưa ra giữa không trung như vừa thả một vật gì xuống. Ngoài sân, con mèo đã đổi tư thế, nằm nghiêng, đuôi vắt qua chân tường. Nắng bắt đầu ngả vàng, và trong căn phòng im ắng, nàng nghe rõ tiếng mình thở.
Nàng ngồi xuống bàn, mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một mảnh giấy nhỏ và cây bút lông đã cũ. Trên giấy, nàng viết một dòng ngắn, chữ nhỏ như sợ ai đọc được: “Đáy hòm áo cũ, nhà kho phía tây.”
Rồi nàng gấp tờ giấy làm tư, nhét vào túi gấm bên hông — chỗ nàng để những thứ không cho ai thấy. Trong đó đã có mảnh giấy ghi ngày sinh của chính nàng, và một mẩu giấy khác, mẩu giấy cảnh báo nàng là người của Lục gia.
Ba mảnh giấy nằm chồng trong túi gấm, mỗi mảnh một nét chữ, và cả ba đều chỉ về phủ Tiêu.
Vân Ca không gọi Thanh Liên theo. Nàng đi một mình.
Từ cổng sau phủ Tiêu, nàng rẽ vào con ngõ đá ong chạy dọc tường rào nhà họ Tôn, qua hai dãy nhà khô nước, tới một hàng trà cũ nằm khuất sau gốc đa già. Đó là chỗ hẹn. Trời chưa tối hẳn, nhưng nắng đã tắt từ lâu, bóng cây phủ lên mặt đường một màu chì xám, mùi xác lá ủ dưới gốc ẩm sực lên như mùi vải mốc.
Nàng đứng lại dưới mái hiên hàng trà, kéo khăn trùm đầu thấp xuống. Không gọi nước. Ngón tay nàng đặt lên mép bàn gỗ, chờ.
Một lát sau, có người ngồi xuống đối diện. Không tiếng bước chân, không tiếng ghế kéo. Tạ Cảnh Hành cứ thế xuất hiện bên kia bàn, hắc bào dính mùi đêm sương, như thể hắn đã ở đó từ trước và chỉ vừa hiện hình.
“Nàng tới sớm.” Hắn rót nước từ bình trà nguội, động tác chậm rãi, mắt không nhìn nàng.
“Ta có việc.” Vân Ca đẩy tới trước một ngón tay, gõ nhẹ lên mặt bàn hai cái — dấu hiệu đã thống nhất. “Mẹ ta trước khi mất có nhận một lọ thuốc từ Lý công công. Bà không uống. Bà giấu đi.”
Tay rót trà của hắn dừng lại giữa không trung. Hắn đặt bình xuống, không phát ra tiếng.
“Ai nói?”
“Một cung nữ già tên Thu Nguyệt. Kiếp trước ta chưa từng nghe tới cái tên đó.” Nàng ngẩng lên nhìn hắn. “Lọ thuốc còn nằm đâu đó trong phủ Tiêu. Ngươi tìm giúp ta.”
Tạ Cảnh Hành tựa lưng vào vách gỗ, cánh tay đặt lên lưng ghế. Hắn nhìn nàng lâu hơn một nhịp bình thường, đủ lâu để nàng thấy trong mắt hắn không có vẻ ngạc nhiên — chỉ có cái tính toán lạnh lùng đang chạy.
“Nàng bảo ta tìm, ta tìm.” Hắn nói. “Nhưng đổi lại, nàng nghe ta một câu.”
“Nói.”
“Bệ hạ đã bắt đầu hỏi về nàng.” Hắn nghiêng người tới trước, khuỷu tay đặt lên bàn, khoảng cách giữa hai mặt bàn thu lại còn một gang tay. “Hôm kia, trong thư phòng, người ta dâng lên một phong tâu nói Tiêu gia có tiểu thư bệnh nặng mà vẫn ra ngoài đêm khuya. Không ghi tên. Nhưng bệ hạ cầm phong tâu đó đọc đi đọc lại hai lượt.”
“Ai dâng?”
“Không tra được. Xé bỏ rồi.” Hắn nói, giọng vẫn đều, như đang kể chuyện nhà người khác. “Nhưng kẻ viết biết nàng ra khỏi phủ đêm nào, giờ nào. Nàng nghĩ trong phủ Tiêu có bao nhiêu người biết rõ lịch của nàng đến thế?”
Vân Ca không trả lời. Nàng nhớ tới đêm ở chùa, đêm ở chợ Đông, và những lần nàng tưởng mình đi kín. Có kẻ đếm từng bước chân nàng, và nàng chưa từng thấy mặt chúng.
“Ngươi tới đây gặp ta thế này,” Tạ Cảnh Hành tiếp, mắt lia xuống cổ tay áo nàng — nơi vết thương vai trái vẫn còn đau nhức âm ỉ — “nếu bệ hạ cho người theo nàng, thì hôm nay ta đã bị nhìn thấy.”
“Vậy ngươi vẫn tới.”
“Ta tới vì có thứ này cho nàng.” Hắn đưa tay vào trong ngực áo, lấy ra một lọ sứ nhỏ, đặt lên bàn, đẩy về phía nàng. Men trắng ngà, nắp bọc sáp ong — giống hệt lọ sứ trong ký ức nàng về đêm mẹ mất, tới mức nàng phải rụt tay lại. Lọ cao chừng hai đốt ngón tay, men trắng ngà, nắp bọc sáp ong, bên trong đựng một thứ bột màu vàng nhạt lợn cợn như cát ướt.
Vân Ca không chạm vào. “Đây là gì?”
“Thuốc độc.” Hắn nói, không hạ giọng. “Cùng loại với thứ trong danh sách nhà họ Lục. Ta cho người pha từ vỏ hạnh nhân đắng với hai vị khác, đúng màu, đúng mùi, đúng độ lợn cợn. Ngửi không ra. Nếm không ra.”
“Ý ngươi là gì?”
Tạ Cảnh Hành rút tay về, đặt hai tay lên đùi, lưng thẳng dậy. Hắn nhìn thẳng vào nàng, và lần này trong mắt hắn không còn vẻ mỉa mai thường ngày — chỉ có một thứ gì đó sắc như dao cạo.
“Nếu bệ hạ hỏi nàng tìm thấy gì trong phủ, nàng phải nói đây là thứ nàng nhặt được trong phòng mẹ kế. Đừng nói lọ thật. Lọ thật để ta giữ.”
“Ngươi muốn ta nói dối bệ hạ.”
“Nàng chết thì cái sổ kia thành giấy lộn.” Hắn nói. Rồi đứng dậy, kéo khăn trùm đầu của nàng xuống thấp hơn một chút, động tác nhanh như không có. “Lọ thật mà lộ ra, nàng thành kẻ giấu chứng cớ giết mẹ. Lọ này lộ ra, nàng thành đứa con gái bị mẹ kế hãm hại. Bệ hạ tin cái nào, nàng tự chọn.”
Nàng ngẩng lên, toan nói. Nhưng hắn đã quay người, bước về phía đầu ngõ.
Đúng lúc đó, từ phía sau dãy nhà khô nước, một bóng người bước ra — áo xám, tay ôm một bọc giấy dầu, đi thẳng tới chỗ nàng ngồi. Người đó dừng lại cách bàn nửa bước, cúi đầu rất thấp.
“Tiêu tiểu thư.” Giọng đàn ông, khàn và nhỏ. “Có người bảo nô tài đưa cái này cho người. Nói là từ trong cung ra.”
Hắn đặt bọc giấy lên bàn, cạnh lọ sứ trắng, rồi lùi lại. Tạ Cảnh Hành đã dừng chân ở đầu ngõ, tay đặt lên chuôi đao, không quay đầu lại nhưng vai hắn căng lên.
Vân Ca nhìn bọc giấy. Không mở. Nàng nhìn người áo xám.
“Ai bảo ngươi đưa?”
Người áo xám ngẩng lên một nửa, để lộ nửa khuôn mặt dưới vành mũ rách — mắt trũng, môi nứt, và trên cổ tay trái, một vết bỏng cũ hình vòng cung, chỗ nào đó nàng đã nhìn thấy rồi mà không nhớ nổi ở đâu.
“Nô tài không biết tên.” Hắn nói. “Người đó chỉ bảo: ‘Đưa cho con gái phu nhân Cố.’” Rồi hắn cúi xuống, gỡ lớp giấy dầu — bên trong là một chiếc hộp gỗ nhỏ, nắp khắc hình chim én.
Bình luận