Chương 12: Hẹn Gặp Sau Phố
Vân Ca tới con phố sau chợ Đông lúc trời vừa tắt nắng. Ba ngày, nàng đã đếm đủ. Ngày thứ nhất nàng ở lì trong phòng, bảo Thanh Liên ngồi trước cửa khâu áo. Ngày thứ hai nàng tới thư phòng cha, ngồi đọc sổ sách nhà, để mặc cho Tiêu Vân Đình đi qua đi lại trước cửa hai lượt với vẻ mặt như muốn hỏi gì mà không dám. Đêm ngày thứ ba, nàng lại trùm mũ áo, lách cửa hông.
Phố sau giờ này chỉ còn mấy hàng cơm tắt đèn dọn quang. Mùi dầu ăn nguội quện với mùi nước cống đọng, ngọt lợ một cách khó chịu. Nàng đi men theo dãy tường cót cũ, dừng trước cánh cổng gỗ sơn đã bong gần hết, đúng chỗ mẩu giấy ghi. Cửa khép hờ, bên trong tối.
Nàng đẩy cửa.
Sân nhỏ, một cây lựu già nghiêng theo tường, dưới gốc có bộ bàn đá. Người ngồi đó đã rót sẵn hai chén trà, nhưng chỉ có một chén còn bốc khói. Lục Thừa Tướng không mặc quan phục. Ông ta mặc áo nho xanh sẫm, tay áo rộng, râu dài điểm bạc chải gọn. Nếu không biết, người ta sẽ tưởng một ông đồ dạy chữ trong ngõ.
“Tiểu thư tới sớm.” Ông ta nói, không đứng dậy, chỉ đưa tay mời. “Ngồi.”
Vân Ca ngồi xuống ghế đá đối diện, nhưng không đụng vào chén trà. Nàng kéo mũ áo xuống, để lộ gương mặt, và nhìn thẳng vào mắt ông ta. Kiếp trước, suốt lễ tuyển tú, nàng chỉ dám nhìn gấu áo ông ta một lần. Đến khi nghe tin ông ta chết — hồi đó nàng còn tưởng ông ta bị Ôn gia hại — nàng đã khóc. Người đứng sau cái chết của mẹ nàng, và nàng đã khóc cho hắn.
“Thừa tướng cho gọi.” Nàng nói. “Tiểu thư tới rồi.”
Lục Thừa Tướng nhấp trà, đặt chén xuống đá, tiếng sứ cạch một cái rất khẽ. “Lão phu gọi tiểu thư, vì tiểu thư là người hiểu chuyện. Người hiểu chuyện thì nên ngồi nói chuyện với nhau, chứ không nên để chuyện rơi vào tay kẻ không hiểu.”
“Chuyện nào?”
“Cuốn sổ.” Ông ta nói, giọng vẫn chậm. “Tiểu thư đừng giả vờ. Đêm đó, trong phủ Lục, tiểu thư là người duy nhất ngoài người của lão phu bước vào thư phòng. Sổ không cánh mà bay. Ba ngày nay lão phu cho người đếm lại kho thuốc — thiếu mười hai vị. Tiểu thư cầm cuốn sổ ấy trong tay bao nhiêu ngày rồi?”
Vân Ca không đổi sắc. “Không nhiều như ngài nghĩ.”
“Vậy tiểu thư đã đọc chưa?”
“Đọc rồi.”
Ông ta gật gù, như thể câu trả lời ấy khiến ông ta hài lòng hơn cả câu phủ nhận. Ngón tay ông ta gõ lên mặt đá hai cái. “Lão phu thích người thẳng. Vậy lão phu cũng nói thẳng. Cuốn sổ ấy, tiểu thư giữ không nổi. Tiểu thư biết vì sao không?”
“Vì nó không chỉ có tên phủ Lục.”
“Đúng.” Ông ta nghiêng người tới trước một chút, giọng hạ xuống như đang kể một chuyện riêng. “Tiểu thư có biết trong sổ ấy, bên cạnh tên mẹ tiểu thư, có mấy chữ nhỏ ghi ở lề không?”
Tim Vân Ca đập lệch một nhịp. Nàng đã đọc cuốn sổ ba lần, ba lần đều nhìn thấy dòng tên mẹ mình — Cố thị — nằm ở cuối danh sách, và bên cạnh là một nét son gạch chéo. Không có chữ nào ở lề. Dòng son đó nàng đã nhìn quá kỹ, kỹ đến mức đêm nào cũng thấy nó trước khi ngủ.
Nhưng nàng không nói ra. Nàng để mặt mình trơ ra, và trong khoảnh khắc im lặng ấy, nàng hiểu ra ông ta đang thử. Ông ta không biết cuốn sổ nàng cầm có gì. Ông ta đang đoán.
“Tiểu thư không nhớ?” Ông ta cười nhẹ. “Không sao. Lão phu nhắc. Bên cạnh tên mẹ tiểu thư, có một chữ ‘Ôn’.”
Nàng chớp mắt chậm, đúng một cái.
“Ý thừa tướng là gì?”
“Ý lão phu là,” ông ta rót thêm trà vào chén mình, không rót cho nàng, “phủ Lục này chỉ là chỗ ghi sổ. Chỗ mua thuốc. Chỗ để người ta tới đặt hàng. Còn người đặt hàng cuối cùng — người đưa món tiền thứ ba để chọn ngày cho mẹ tiểu thư uống hết liều cuối — mang họ Ôn. Không phải họ Lục.”
Vân Ca ngồi im. Ngoài kia, có tiếng gàu múc nước từ giếng nhà nào vọng lại, leng keng rồi tắt. Nàng nhớ ra kiếp trước, sau khi nàng vào cung, có một lần Ôn Quý Phi sai người đưa cho nàng hộp bánh, và nàng đã cảm động. Đến giờ nàng vẫn còn nhớ mùi bánh đó — mùi hoa hồng đường, ngọt gắt. Nàng đã ăn hết.
“Ngài muốn gì?” Nàng hỏi.
“Lão phu muốn cuốn sổ.” Ông ta nói gọn. “Đưa cuốn sổ đây, lão phu đưa tiểu thư bằng chứng về phía Ôn gia — giấy tờ, người làm chứng, cả tên thái y kê liều cuối. Tiểu thư có thù, lão phu có đường. Hai bên đều có lợi.”
“Ngài sợ Ôn gia.” Nàng nói.
Lục Thừa Tướng ngừng rót. Râu ông ta khẽ động, rồi ông ta đặt ấm trà xuống, rất nhẹ. “Lão phu sợ gì, tiểu thư chưa đủ tuổi để đoán.”
“Ngài không sợ thì đã không ngồi đây một mình, không mang theo người, không mặc quan phục.” Nàng nhìn quanh cái sân trống. “Ngài sợ Ôn gia biết trong sổ có tên họ. Ngài sợ bệ hạ biết cuốn sổ tồn tại trước khi ngài kịp nói cuốn sổ nằm ở đâu. Ngài đang đi trước một bước.”
Ông ta nhìn nàng một lúc lâu. Trong mắt ông ta không có giận, chỉ có một cái gì đó đang tính lại. Người ngoài bốn mươi, làm quan tới Thừa tướng, bị một đứa mười sáu tuổi nói trúng chỗ đau, phản ứng đầu tiên không phải là quát — mà là cân.
“Tiểu thư,” ông ta nói, “thông minh là thứ dùng được. Nhưng thông minh mà một mình thì chết sớm. Lão phu cho tiểu thư ba ngày nữa, không hơn. Ba ngày nữa, cuốn sổ phải nằm trong tay lão phu. Nếu không —”
“Nếu không,” Vân Ca đứng dậy, “ngài sẽ nói với bệ hạ rằng cuốn sổ ở phủ Tiêu. Và phủ Tiêu sẽ có chuyện. Còn ngài thì mất thứ duy nhất buộc được Ôn gia.”
Ông ta không trả lời. Ông ta chỉ nhìn nàng đứng lên, và cái cách ông ta nhìn khiến nàng biết mình vừa nói đúng thêm một lần nữa.
“Tiểu thư về cẩn thận.” Ông ta nói sau cùng, khi nàng đã quay lưng. “Đêm khuya, đường phố này không yên. Mà người đi đêm một mình, thường không về được tới nhà.”
Vân Ca bước qua cổng. Ngoài phố, gió lùa từ miệng cống thổi lên, mang theo mùi bùn ẩm và mùi đèn dầu cháy cạn từ hàng cơm đã dọn. Nàng đi chưa được mười bước thì nghe tiếng bước chân sau lưng — không phải của Lục Thừa Tướng, bước chân ấy nhẹ và nhanh hơn, và đã đi theo nàng từ trước cả khi nàng tới cái sân này.
Nàng không quay lại. Nàng đi thẳng thêm hai con phố, rẽ vào một ngõ cụt có bức tường gạch thấp, rồi dừng, tay phải buông thõng, để lộ cổ tay áo hơi hé ra khỏi tay trái. “Ra đi.” Nàng nói. “Ngươi theo ta từ cổng sân.” Bước chân sau lưng khựng lại. Rồi Tạ Cảnh Hành bước ra từ bóng của mái hiên đổ nghiêng, hắc bào vẫn sẫm như vừa rời khỏi một góc tối nào khác. Hắn không cười, không trêu — điều đó khiến nàng biết hắn đã đứng nghe lâu hơn nàng mong. “Ta bảo nàng không ở ngoài cửa được,” hắn nói, giọng thấp và phẳng, “không có nghĩa là nàng cứ thế mà ngồi xuống nói chuyện với một lão già giết người bằng giấy tờ.” “Ta ngồi nói chuyện với lão ta,” Vân Ca phủi vết phấn trắng trên cổ tay áo, “vì ta muốn nghe chính miệng lão ta nói. Ngươi đứng ngoài nghe được gì?” “Nghe ngươi đùa với lửa.” “Ta không đùa.” Nàng ngẩng lên. “Lão ta nói kẻ chủ mưu giết mẹ ta là Ôn gia. Lão ta muốn đổi cái tên đó lấy cuốn sổ.” Tạ Cảnh Hành im một nhịp, rồi bật ra một tiếng cười ngắn không có gì vui trong đó. “Ông ta đẩy sang Ôn gia dễ như thế? Vậy nghĩa là ông ta cũng đang sợ. Lục Thừa Tướng sợ Ôn gia biết chuyện sổ sách. Sợ Ôn gia nuốt trước.” “Ngươi nghĩ ta không biết?” Nàng nói. “Ta tới đây không phải vì mấy câu dọa của lão ta.” “Vậy tới vì cái gì?” “Vì một chữ.” Nàng đưa tay vào tay áo, lấy ra mẩu giấy gấp vuông mà hắn đã đưa nàng đêm trước, mở ra dưới vệt đèn lồng cuối ngõ. Trên giấy, ngoài bốn chữ nhỏ, ở góc dưới còn một vết mực nhòe hình như bị xóa đi, chỉ còn sót lại một nét móc. “Trước khi tới đây, ta ngồi trong sân nhà lão. Trong nhà lão có một con hạc gỗ đặt trên kệ sách — to bằng bàn tay, cánh xếp, cổ vươn. Ta đã nhìn thấy nó ở một chỗ khác.” Tạ Cảnh Hành không động đậy, nhưng nàng nghe được hơi thở hắn đổi nhịp. “Chỗ nào?” hắn hỏi. “Kiếp trước.” Nàng gấp mẩu giấy lại, chậm rãi. “Trên bức thư nhét vào kiệu ta ba ngày sau lễ tuyển tú. Trên đó có dấu con hạc nhỏ xíu, cùng một kiểu. Kẻ viết thư ký tên Lục gia, nhưng con dấu là của người khác.” Hắn không đáp ngay. Ánh đèn lồng lay, và trong cái khoảng lặng ấy, nàng nhìn thấy một thứ mà nàng chưa từng thấy trên mặt Tạ Cảnh Hành: không phải ngạc nhiên, mà là một vẻ bị chạm vào chỗ không muốn bị chạm. “Hạc.” Hắn lặp lại, giọng đổi hẳn. “Ngươi chắc chứ? Ở phủ Lục?” “Ta đứng cách nó ba bước. Ta đếm cánh.” Tạ Cảnh Hành quay mặt đi về phía đầu ngõ, như thể đang nhìn xem có ai khác ngoài kia. Khi hắn nói, câu nói không dành cho nàng, mà như ném vào đêm. “Con hạc đó không phải thứ để trang trí.” Hắn nói. “Nó là mật danh.” Trong cung có một nhóm người, đi lại bằng mật danh. Chim hạc — một trong số đó. Ta từng nghe tên này một lần, ở chỗ không nên nghe. Bọn họ nhận lệnh từ nội cung, không qua tay quan ngoài. Và người đứng đầu… ta chưa từng xác được. Nhưng một trong những kẻ đưa lệnh ra là Lý công công.” Vân Ca đứng im. Lý công công — mặt trắng, không râu, luôn cúi đầu đi trước điện, giọng rụt rè gọi “nô tài”. Kiếp trước, khi nàng bị vu tội, chính Lý công công là người cầm lệnh tới phủ Tiêu. Nàng nhớ cái mặt đó cười với nàng trong lúc đọc chỉ, và nàng nhớ mình đã nghĩ hắn chỉ là một con tốt. “Vậy là thư nhét vào kiệu ta,” nàng nói chậm, “không phải Lục gia viết. Mà là người trong cung, mượn tên Lục gia.” “Mượn tên một người đang sợ Ôn gia,” hắn tiếp, “để ngươi đi tìm Lục gia. Để hai bên đánh nhau. Để ngươi tin kẻ chủ mưu là Lục gia — hoặc tin là Ôn gia — trong khi kẻ thật ở giữa, đứng nhìn.” Gió thổi qua miệng cống lần nữa. Vân Ca kéo mũ áo lên, che nửa mặt. Nàng đã có một cái tên mới, và nó không làm nàng thấy nhẹ hơn chút nào. “Ngươi về trước hay ta về trước?” nàng hỏi. “Cùng về một đoạn.” Hắn bước ra khỏi ngõ cụt, đi bên trái nàng, cách nửa bước. “Một đoạn thôi. Tới đầu phố thì ta rẽ.” Nàng không gật, không cãi. Hai người đi dưới hai dãy tường, bóng đèn lồng xa treo trước cửa hàng đã đóng, hắt xuống mặt đường một vệt vàng nhạt. Đi tới giữa con phố vắng, Vân Ca chợt nghe thấy một tiếng rít rất mảnh trong không khí — tiếng dây cung được thả, từ trên mái nhà bên phải. Nàng chưa kịp ngẩng lên. Một cánh tay từ bên trái vòng qua eo nàng, kéo mạnh; nàng ngã dúi vào lồng ngực hắn, vai trái đau nhói, và tiếng mũi tên cắm vào vách gạch sau lưng vang lên khô khốc. Nàng ngã xuống nửa người trên phiến đá, một tay chống, một tay còn kẹp mẩu giấy trong áo. Bên cạnh, Tạ Cảnh Hành đã đứng dậy trước nàng, một tay kéo nàng đứng theo, mắt nhìn lên mái nhà bên phải — nơi chỉ còn lại khoảng không tối và một mảnh ngói bị xô lệch. “Đừng đuổi.” Nàng giữ tay áo hắn. “Hắn không ở đó nữa.” Tạ Cảnh Hành buông nàng ra, bước tới chỗ vách gạch, rút mũi tên ra khỏi khe nứt. Đuôi tên là lông chim xỉa, cán tên mài nhẵn. Hắn xoay mũi tên lại dưới ánh đèn xa, tìm kiếm trên cán — và tay hắn khựng lại. “Cái này…” Hắn đưa mũi tên cho nàng xem. Trên cán tên, khắc chìm một ký hiệu nhỏ: một vòng tròn, một nét ngang chạy qua, và hai chấm nhỏ nằm dưới nét ngang như hai mắt. Vân Ca nhìn nó ba giây, rồi ngón tay nàng lạnh đi — nàng đã nhìn thấy ký hiệu này một lần, trên mảnh giấy đỏ gấp tư mà Tiêu Vân Đình đánh rơi trong vườn sau, đêm nàng bị gọi vào cung. “Đây là dấu của người trong cung,” Tạ Cảnh Hành nói, mặt hắn biến sắc trong ánh đèn vàng, “không phải thợ ngoài.”
Vân Ca đứng thẳng dậy, phủi lớp bụi đá bám trên đầu gối. Vết thương vai trái bị hất ngã mà đau trở lại, âm ỉ chạy xuống tận cánh tay. Nàng nghiến răng, không để tiếng rên nào lọt ra.
“Sao ngươi biết là người trong cung?” Nàng hỏi, giọng vẫn phẳng.
Tạ Cảnh Hành cầm mũi tên áp sát đèn lồng treo xa, để vệt vàng hắt lên cán thép. “Thợ ngoài khắc dấu bằng đục, nét đều, sâu. Cái này khắc bằng mũi dao nhỏ, từng nhát một, nông cạn.” Hắn lật cán tên, cho nàng nhìn mặt bên kia — nơi có thêm một vết xước ngang, như bị cắt vội. “Chỉ có người trong cung mới khắc kiểu này, vì họ làm trong đêm, không dám gõ đục kêu to.”
“Ngươi đã thấy dấu này ở đâu?”
Hắn im một nhịp, rồi trả lời không nhìn nàng. “Ở một chỗ ta không muốn nhắc lại.”
Vân Ca không hỏi tiếp. Nàng cầm mũi tên, xoay nó dưới ánh đèn, ngón tay miết lên ký hiệu. Vòng tròn, nét ngang, hai chấm. Giống hệt đến từng nét với dấu trên mảnh giấy đỏ mà Tiêu Vân Đình đánh rơi đêm ấy — mảnh giấy nàng đã nhặt, đã gấp tư, đã cất trong tay áo rồi biến mất không dấu vết.
“Không phải trùng hợp.” Nàng nói.
“Không phải.” Tạ Cảnh Hành đứng dậy, phủi bụi trên ống tay áo. “Kẻ bắn ngươi là người trong cung. Và kẻ ấy biết ngươi đi đường này, giờ này.”
Vân Ca nhìn con phố trống chạy dài hai bên. Đèn lồng duy nhất còn sáng treo trước cửa hàng đổi tiền đóng kín, ngọn lửa bên trong chập chờn như sắp tắt. Không có bóng người, không có tiếng chân. Chỉ có mùi nến tàn và mùi đá ẩm sau một cơn mưa đêm nào đó còn đọng lại.
“Lục Thừa Tướng vừa rời.” Nàng nói chậm. “Hoặc là ông ta cho người bắn, hoặc là người khác theo ta từ phủ tới đây.”
“Lục gia giết người bằng giấy tờ.” Tạ Cảnh Hành nhắc lại câu hắn nói trong ngõ. “Ông ta không bắn tên.”
“Vậy là người thứ ba.” Vân Ca đút mũi tên vào trong tay áo, cạnh mảnh giấy ố. “Ngươi nói ký hiệu này là của người trong cung. Ai trong cung dùng nó?”
Tạ Cảnh Hành im lâu. Hắn nhìn con phố về phía đầu bên kia, nơi có tiếng chó sủa xa vọng lại, rồi mới hạ giọng.
“Ta không biết chắc.” Hắn nói. “Nhưng ta đã thấy nó một lần, trên vạt áo một thái giám chết trong ngõ sau Thượng Y Cục. Người ta bảo hắn trộm thuốc nên bị diệt khẩu. Trong miệng hắn có một viên sáp nhỏ, khắc đúng dấu này.”
“Thượng Y Cục.” Vân Ca lặp lại. Nàng nhớ mẩu giấy Tạ Cảnh Hành từng đưa — ‘Đêm rằm, Thượng Y Cục’. Hai manh mối cùng chỉ về một chỗ. “Vậy kẻ bắn ta có thể không nhắm vào ta.”
Tạ Cảnh Hành quay lại nhìn nàng. “Ngươi nghĩ hắn nhắm vào ta?”
“Ngươi đứng bên trái ta.” Vân Ca nói. “Mũi tên đi từ mái nhà bên phải, cắm vào vách gạch sau lưng ta. Nếu hắn nhắm ta, hắn đã bắn lúc ta đi một mình trong ngõ.” Nàng nhìn hắn. “Hắn đợi tới khi hai người đứng cạnh nhau.”
Tạ Cảnh Hành không đáp ngay. Trong ánh đèn vàng nhạt, gương mặt hắn không đổi, nhưng ngón tay hắn khép lại, rồi mở ra.
“Vậy là kẻ ấy muốn ta thấy.” Hắn nói. “Hoặc muốn nàng thấy cái dấu này.”
“Cả hai.” Vân Ca kéo mũ áo trùm kín đầu, bước về phía đầu phố. “Ngươi nói đưa ta tới đầu phố rồi rẽ. Tới đó đi.”
Hắn đi theo nàng, cách nửa bước. Hai người không nói thêm, cho tới khi tới góc phố — nơi con đường lớn giao với ngõ dẫn về phủ Tiêu. Tạ Cảnh Hành dừng lại trước, tay đặt lên cột đá nơi góc đường.
“Đêm nay ngươi đừng ra khỏi phủ nữa.” Hắn nói. “Ta sẽ cho người canh cổng hông.”
“Không cần.” Vân Ca đã quay lưng, bước vào ngõ tối. “Ta còn một việc phải làm trước khi trời sáng.”
“Tiêu Vân Ca.”
Nàng dừng bước nhưng không ngoảnh lại.
“Ký hiệu đó.” Giọng hắn thấp, gần như chỉ để hai người nghe. “Nếu ngươi tìm ra nó thuộc về ai trong cung, đừng hành động một mình. Ngươi không phải người duy nhất biết nó tồn tại.”
Vân Ca đứng im trong bóng tối một nhịp. Rồi nàng bước tiếp, để lại sau lưng câu trả lời lửng lơ — không phải đồng ý, cũng không phải từ chối.
Phía sau, Tạ Cảnh Hành vẫn đứng ở góc phố, tay cầm mẩu giấy ố nhỏ trong tay áo — mảnh giấy hắn chưa từng cho nàng xem, trên đó vẽ đúng một ký hiệu: vòng tròn, một nét ngang, hai chấm nhỏ dưới nét ngang.
Hắn đã nhìn thấy nó lần đầu ba năm trước. Và người khắc nó lên cán mũi tên đêm nay, hắn biết, không phải kẻ thù của nàng.
Mà là người của hắn.
Bình luận